Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S14 Silver III
  • S13 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II42 LP
72W 74LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi146 Trận
Vị trí trung bình4.54 th / 8
  • #1 28
  • #2 11
  • #3 19
  • #4 10
  • #5 12
  • #6 10
  • #7 18
  • #8 28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
112#4.18
Pháp Sư
Pháp SưClass
103#3.94
Hư Không
Hư KhôngOrigin
87#4.52
Viễn Kích
Viễn KíchClass
74#4.2
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
72#4.1
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
112#4.2
Cho'Gath
86#4.56
Kog'Maw
86#4.48
Malzahar
86#4.49
Sứ Giả Khe Nứt
78#4.23