Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver II
  • S14 Bronze I
  • S13 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV52 LP
40W 43LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi83 Trận
Vị trí trung bình4.6 th / 8
  • #1 7
  • #2 9
  • #3 6
  • #4 6
  • #5 4
  • #6 3
  • #7 12
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Vệ Quân
Vệ QuânClass
35#4.37
Yordle
YordleOrigin
33#4.33
Targon
TargonOrigin
11#5.55
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
11#3.18
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#3.89
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Poppy
33#4.27
Kennen
32#4.25
Rumble
31#4.45
Tristana
31#4.35
Lulu
30#4.4