Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver III
  • S14 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I55 LP
32W 44LTỉ lệ top 4 42%
Tổng số trận đã chơi76 Trận
Vị trí trung bình4.6 th / 8
  • #1 8
  • #2 10
  • #3 4
  • #4 8
  • #5 16
  • #6 3
  • #7 9
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
38#4.74
Viễn Kích
Viễn KíchClass
23#4
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
22#3.86
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
21#4.29
Zaun
ZaunOrigin
20#4.6
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Dr. Mundo
25#4.92
Cho'Gath
22#4.64
Kai'Sa
22#3.86
Vi
21#4.57
Blitzcrank
20#5