Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum IV
  • S14 Gold II
  • S13 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III44 LP
46W 42LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi88 Trận
Vị trí trung bình4.45 th / 8
  • #1 8
  • #2 6
  • #3 5
  • #4 8
  • #5 2
  • #6 9
  • #7 8
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver II83 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
19#3.89
Vệ Quân
Vệ QuânClass
19#4
Bilgewater
BilgewaterOrigin
13#4.38
Cực Tốc
Cực TốcClass
13#2.85
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
13#2.54
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Nautilus
14#4.21
Draven
11#3.55
Gangplank
11#4.55
Poppy
11#3.36
Swain
10#3.3