Tên In-game + #NA1
  • S11 Bronze III
  • S10 Silver II
  • S9 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV25 LP
5W 6LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi11 Trận
Vị trí trung bình4.11 th / 8
  • #1 2
  • #2 0
  • #3 3
  • #4 0
  • #5 1
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver III30 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
3#1.67
Noxus
NoxusOrigin
3#4
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
3#4.33
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
2#1
Darkin
DarkinOrigin
2#3
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
4#3.25
Sion
3#4
Draven
3#4
Darius
3#4
Ambessa
3#4