Tên In-game + #NA1
  • S12 Gold IV
  • S11 Gold IV
  • S9 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III7 LP
36W 38LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi74 Trận
Vị trí trung bình4.58 th / 8
  • #1 9
  • #2 5
  • #3 6
  • #4 11
  • #5 13
  • #6 4
  • #7 5
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
BRONZE
Bronze I7 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
22#4.45
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
19#3.84
Cực Tốc
Cực TốcClass
16#4
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
16#4.75
Vĩnh Hằng
Vĩnh HằngOrigin
16#3.63
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
16#4.31
Kindred
16#3.63
Nautilus
15#4.87
Braum
15#4.47
Ngộ Không
14#5.5