Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum IV
  • S14 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I13 LP
39W 27LTỉ lệ top 4 59%
Tổng số trận đã chơi66 Trận
Vị trí trung bình3.6 th / 8
  • #1 7
  • #2 14
  • #3 3
  • #4 5
  • #5 6
  • #6 5
  • #7 2
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
PLATINUM
Platinum IV20 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
44#3.5
Bilgewater
BilgewaterOrigin
41#3.37
Noxus
NoxusOrigin
41#3.37
Cực Tốc
Cực TốcClass
41#3.37
Đồ Tể
Đồ TểClass
41#3.51
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
41#3.51
Twisted Fate
41#3.37
Nautilus
41#3.37
Gangplank
41#3.37
Draven
41#3.37