Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold II
  • S14 Gold III
  • S13 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I16 LP
33W 24LTỉ lệ top 4 58%
Tổng số trận đã chơi57 Trận
Vị trí trung bình4.55 th / 8
  • #1 2
  • #2 12
  • #3 5
  • #4 8
  • #5 4
  • #6 7
  • #7 7
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
BRONZE
Bronze I80 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
32#4.16
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
24#4.29
Đồ Tể
Đồ TểClass
18#4.44
Hư Không
Hư KhôngOrigin
17#4.71
Bilgewater
BilgewaterOrigin
16#4.38
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Bel'Veth
22#4.73
Nautilus
19#4.42
Swain
18#3.78
Sứ Giả Khe Nứt
17#4.59
Illaoi
16#4.38