Tên In-game + #NA1
  • S14 Silver II
  • S13 Gold III
  • S12 Silver II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III42 LP
29W 31LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi60 Trận
Vị trí trung bình4.74 th / 8
  • #1 9
  • #2 3
  • #3 8
  • #4 4
  • #5 7
  • #6 3
  • #7 12
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver IV39 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
36#4.08
Noxus
NoxusOrigin
28#4.57
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
26#4.42
Đồ Tể
Đồ TểClass
21#4.71
Cực Tốc
Cực TốcClass
20#3.95
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Draven
30#4.27
Sion
26#4.65
Swain
23#3.87
Briar
23#4.26
Ambessa
21#4.33