Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold I
  • S12 Bronze II
  • S10 Silver II
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV25 LP
52W 47LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi99 Trận
Vị trí trung bình4.67 th / 8
  • #1 10
  • #2 6
  • #3 7
  • #4 12
  • #5 11
  • #6 9
  • #7 13
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
PLATINUM
Platinum IV48 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
48#4.58
Cực Tốc
Cực TốcClass
31#4.03
Bilgewater
BilgewaterOrigin
29#4.28
Đồ Tể
Đồ TểClass
28#4.64
Noxus
NoxusOrigin
25#4.2
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
32#4.59
Nautilus
30#4.23
Draven
29#4.45
Gangplank
28#4.36
Twisted Fate
27#4.33