Tên In-game + #NA1
  • S9 Silver III
  • S8.5 Silver III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV
11W 12LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi23 Trận
Vị trí trung bình4.61 th / 8
  • #1 4
  • #2 4
  • #3 1
  • #4 2
  • #5 3
  • #6 1
  • #7 2
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#3.6
Cực Tốc
Cực TốcClass
10#2.7
Pháp Sư
Pháp SưClass
10#3.5
Vệ Quân
Vệ QuânClass
9#6.22
Yordle
YordleOrigin
7#6.43
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
15#3.6
Yunara
7#3.14
Poppy
7#5.71
Gangplank
6#4.33
Shen
6#2.33