Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S14 Bronze III
  • S13 Gold I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV11 LP
28W 34LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi62 Trận
Vị trí trung bình4.71 th / 8
  • #1 11
  • #2 3
  • #3 8
  • #4 6
  • #5 5
  • #6 10
  • #7 10
  • #8 9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver III9 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
31#4.42
Vệ Quân
Vệ QuânClass
18#3.89
Cực Tốc
Cực TốcClass
16#4.19
Yordle
YordleOrigin
16#3.88
Zaun
ZaunOrigin
14#4.5
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Kennen
19#3.58
Dr. Mundo
17#4.47
Tristana
16#4.25
Poppy
16#3.44
Blitzcrank
15#4.73