Tên In-game + #NA1
  • S15 Emerald IV
  • S14 Silver III
  • S13 Silver I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II28 LP
4W 3LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi7 Trận
Vị trí trung bình4.29 th / 8
  • #1 3
  • #2 0
  • #3 0
  • #4 1
  • #5 0
  • #6 0
  • #7 1
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
7#4.29
Noxus
NoxusOrigin
7#4.29
Cực Tốc
Cực TốcClass
7#4.29
Bilgewater
BilgewaterOrigin
6#3.67
Đồ Tể
Đồ TểClass
6#3.67
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
7#4.29
Twisted Fate
7#4.29
Nautilus
7#4.29
Draven
7#4.29
Ambessa
7#4.29