Tên In-game + #NA1
  • S15 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II10 LP
34W 41LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi75 Trận
Vị trí trung bình4.72 th / 8
  • #1 4
  • #2 7
  • #3 12
  • #4 11
  • #5 16
  • #6 8
  • #7 8
  • #8 9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
34#4.85
Zaun
ZaunOrigin
32#4.38
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
29#4.41
Piltover
PiltoverOrigin
26#4.69
Noxus
NoxusOrigin
19#4.32
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
33#4.61
Jinx
33#4.24
Dr. Mundo
32#4.41
Sion
28#5.11
Caitlyn
27#5.04