Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum I
  • S14 Master I
  • S13 Master I
Cập nhật gần nhất:
MASTER
Master I
197W 168LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi365 Trận
Vị trí trung bình4.26 th / 8
  • #1 35
  • #2 48
  • #3 38
  • #4 40
  • #5 38
  • #6 42
  • #7 20
  • #8 33
Cặp Đôi Hoàn Hảo
MASTER
Master I
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
152#3.84
Targon
TargonOrigin
135#3.9
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
126#4.27
Cực Tốc
Cực TốcClass
118#3.72
Long Nữ
Long NữOrigin
114#3.75
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
133#3.81
Taric
131#3.79
Shyvana
114#3.69
Ngộ Không
105#3.9
Kindred
101#3.45