Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold III
  • S14 Gold I
  • S12 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I3 LP
12W 9LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi21 Trận
Vị trí trung bình4.33 th / 8
  • #1 4
  • #2 0
  • #3 3
  • #4 5
  • #5 3
  • #6 2
  • #7 1
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
BRONZE
Bronze I74 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#4.08
Noxus
NoxusOrigin
10#3.5
Cực Tốc
Cực TốcClass
10#3.5
Piltover
PiltoverOrigin
8#2.5
Vệ Quân
Vệ QuânClass
7#5
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Draven
10#3.5
Nautilus
9#3.44
Ambessa
9#3
Teemo
7#4.86
Briar
7#3.71