Garchp
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đặc năngRough Skin
Chỉ sốTotal: 799
HP108
+19202
ATK130
+0165
DEF95
+0115
SPA80
+090
SPD85
+0105
SPE102
+0122
Phys.Atk165
Sp.Atk90
Phys.Dur56,520
Sp.Dur51,605
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.