명랑메루카
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đơn
명랑메루카
Tác giả: opggGht2lgG5vSaE34Ngày: 2026.08.14
Đặc năngAdaptability
Chỉ sốTotal: 865
HP70
+11156
ATK145
+32197
DEF88
+0108
SPA140
+0144
SPD70
+090
SPE112
+23170
Phys.Atk197
Sp.Atk144
Phys.Dur40,992
Sp.Dur34,160