야랄한카
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đặc năngRough Skin
Chỉ sốTotal: 845
HP108
+1184
ATK130
+0150
DEF95
+32161
SPA80
+090
SPD85
+32137
SPE102
+1123
Phys.Atk150
Sp.Atk90
Phys.Dur72,077
Sp.Dur61,333
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.