Nội Tạng Quý Giá
Vật LiệuHiếm
Trái tim vẫn còn đập thu được từ Pal. Có thể bán cho thương nhân với giá cao.
Sức mang 0Giá 12,500Chồng tối đa 9,999
Rơi từ
Trùm
AnubisTrùm5–7 · 100%
BristlaTrùm2–4 · 100%
BushiTrùm3–5 · 100%
Bushi NoctTrùm2–3 · 100%
Celesdir NoctTrùm2–3 · 100%
CroajiroTrùm2–3 · 100%
DualithTrùm2–3 · 100%
Dualith NoctTrùm2–3 · 100%
DumudTrùm3–4 · 100%
FinsiderTrùm2–3 · 100%
FlambelleTrùm1–3 · 100%
FrostallionTrùm6–8 · 100%
Frostallion NoctTrùm6–8 · 100%
GloopieTrùm2–3 · 100%
GumossTrùm2 · 100%
JellietteTrùm2–3 · 100%
JellroyTrùm2–3 · 100%
KelpseaTrùm1–2 · 100%
Kelpsea IgnisTrùm1–2 · 100%
KnocklemTrùm6–7 · 100%
KuprokTrùm2–3 · 100%
Kuprok CrystTrùm2–3 · 100%
LeezpunkTrùm1–2 · 100%
Leezpunk IgnisTrùm1–2 · 100%
LulluTrùm2–3 · 100%
LunarisTrùm4–6 · 100%
LyleenTrùm6–7 · 100%
Lyleen NoctTrùm6–7 · 100%
MunchillTrùm2–3 · 100%
MycoraTrùm2–3 · 100%
NecromusTrùm6–8 · 100%
NeedollTrùm2–3 · 100%
OmasculTrùm2–3 · 100%
PaladiusTrùm6–8 · 100%
PolapupTrùm2–3 · 100%
Prixter LuxTrùm2–3 · 100%
PruneliaTrùm2–3 · 100%
PuffoltTrùm2–3 · 100%
ReptyroTrùm3–5 · 100%
Reptyro CrystTrùm3–5 · 100%
RobinquillTrùm2–4 · 100%
Robinquill TerraTrùm2–4 · 100%
ShroomerTrùm2–3 · 100%
Shroomer NoctTrùm2–3 · 100%
SlowattTrùm2–3 · 100%
SnockTrùm2–3 · 100%
SootseerTrùm2–3 · 100%
SoufflineTrùm2–3 · 100%
SplatterinaTrùm2–3 · 100%
SurfentTrùm1–2 · 100%
Surfent TerraTrùm2–3 · 100%
TarantrissTrùm2–3 · 100%
TeafantTrùm1–2 · 100%
Tetroise Trùm2–3 · 100%
Tetroise PrimoTrùm2–3 · 100%
TurtacleTrùm1–2 · 100%
VaeletTrùm4–5 · 100%
WistellaTrùm2–3 · 100%
Thương Nhân Lang Thang
Vật Liệu
Đồng Vàng
Bông Hoa Đẹp
Quang Thạch Nước
Quang Thạch Sét
Quang Thạch Đất
Quang Thạch Cỏ
Quang Thạch Lửa
Quang Thạch Băng
Quang Thạch Rồng
Quang Thạch Bóng Tối
Quang Thạch Hệ Thường
Mẫu Mô Phế Phẩm
Búp Sen Sinh Mệnh (S)
Búp Sen Thể Lực (S)
Búp Sen Sức Mạnh (S)
Búp Sen Tốc Độ (S)
Búp Sen Mang Vác (S)
Hoa Sen Sinh Mệnh (L)
Hoa Sen Thể Lực (L)
Hoa Sen Sức Mạnh (L)
Hoa Sen Tốc Độ (L)
Hoa Sen Mang Vác (L)
Gỗ
Gỗ Cứng
Vật Liệu Gỗ Thần Bí
Sợi
Đá
Mảnh Paldium
Quặng Kim Loại
Than Đá
Lưu Huỳnh
Thạch Anh Tinh Khiết
Dầu Thô
Quặng Chromite
Cát Sao Đêm
Thạch Anh Lục Giác
Quặng Coralum
Mảnh Thiên Thạch
Đá Soralite
Paloxite
Lông Cừu
Da Thú
Xương
Sừng
Cơ Quan Sinh Điện
Tuyến Độc
Cơ Quan Tạo Lửa
Cơ Quan Kết Băng