Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Samira tại đây. Tìm hiểu về build Samira , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 4.01 | 12.5% | 0.53%72 Trận | 59.72% |
Sona | 4.03 | 20.63% | 0.47%63 Trận | 57.14% |
Xerath | 4.05 | 14.06% | 0.48%64 Trận | 62.5% |
Blitzcrank | 4.38 | 15.6% | 1.05%141 Trận | 54.61% |
Xin Zhao | 4.31 | 11.76% | 0.63%85 Trận | 58.82% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.03%1,764 Trận |
![]() | 8.42%1,553 Trận |
![]() | 7.01%1,294 Trận |
![]() | 7.86%1,027 Trận |
![]() | 5.36%989 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.76%5,641 Trận | 59.23% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.44 | 0.26% | 67.35%3,501 Trận | 12.45% | |
6.49 | 0.16% | 24.59%1,278 Trận | 12.28% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.63 | 3.70% | 64.87%4,839 Trận | 28.23% | |
5.41 | 4.71% | 13.95%1,041 Trận | 32.95% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.30 | 12.84% | 21.63%2,990 Trận | 54.28% | |
4.46 | 12.63% | 14.78%2,043 Trận | 51.25% | |
4.50 | 11.64% | 14.54%2,010 Trận | 50.4% | |
4.13 | 13.77% | 9.24%1,278 Trận | 56.81% | |
4.48 | 9.68% | 6.65%919 Trận | 50.82% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.37 | 10.47% | 6.59%506 Trận | 50.2% | |
4.07 | 12.15% | 4.61%354 Trận | 56.78% | |
4.17 | 13.4% | 4.18%321 Trận | 55.76% | |
4.86 | 1.92% | 3.39%260 Trận | 38.46% | |
4.63 | 6.12% | 1.92%147 Trận | 46.94% |