Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Akali tại đây. Tìm hiểu về build Akali , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 4.02 | 12.3% | 0.66%122 Trận | 59.02% |
Tristana | 4.05 | 12.84% | 0.59%109 Trận | 62.39% |
Zed | 4.21 | 13.06% | 1.33%245 Trận | 54.69% |
Amumu | 4.21 | 11.95% | 0.86%159 Trận | 54.72% |
Nasus | 4.19 | 13.18% | 0.7%129 Trận | 57.36% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.66%2,799 Trận |
![]() | 7.1%1,864 Trận |
![]() | 10.59%1,794 Trận |
![]() | 5.75%1,509 Trận |
![]() | 5.31%1,394 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.8%9,579 Trận | 60.99% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.1 | 0.22% | 57.34%3,658 Trận | 17.55% | |
6.09 | 0.59% | 40.19%2,564 Trận | 18.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.10 | 4.21% | 85.46%8,622 Trận | 38.65% | |
5.66 | 1.54% | 9.64%973 Trận | 28.47% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 10.75% | 17.92%3,255 Trận | 58.56% | |
4.31 | 9.60% | 15.02%2,729 Trận | 53.94% | |
4.06 | 11.40% | 13.81%2,509 Trận | 60.46% | |
4.14 | 11.84% | 10.47%1,901 Trận | 56.81% | |
4.09 | 11.40% | 9.71%1,763 Trận | 59.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.6 | 4.96% | 5.87%665 Trận | 46.92% | |
4.22 | 10.3% | 2.66%301 Trận | 55.15% | |
4.6 | 4.19% | 1.9%215 Trận | 45.58% | |
4.35 | 7.04% | 1.88%213 Trận | 49.3% | |
4.24 | 12.04% | 1.69%191 Trận | 52.88% |