Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Akali tại đây. Tìm hiểu về build Akali , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zed | 4.15 | 14.81% | 1.36%351 Trận | 56.41% |
Xin Zhao | 4.08 | 13.33% | 0.64%165 Trận | 57.58% |
Nasus | 4.16 | 13.37% | 0.67%172 Trận | 58.14% |
Ambessa | 4.12 | 10.97% | 0.6%155 Trận | 58.71% |
Amumu | 4.17 | 12.14% | 0.8%206 Trận | 55.83% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.69%3,928 Trận |
![]() | 7.14%2,624 Trận |
![]() | 10.49%2,487 Trận |
![]() | 5.77%2,121 Trận |
![]() | 5.35%1,964 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.8%14,077 Trận | 60.77% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.11 | 0.24% | 57.19%5,350 Trận | 17.21% | |
6.06 | 0.61% | 40.21%3,762 Trận | 18.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.09 | 4.26% | 85.68%12,645 Trận | 38.66% | |
5.67 | 1.89% | 9.34%1,379 Trận | 28.21% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 10.71% | 18.01%4,782 Trận | 58.09% | |
4.32 | 9.34% | 15.2%4,035 Trận | 53.56% | |
4.09 | 10.77% | 13.78%3,660 Trận | 59.89% | |
4.14 | 11.35% | 10.51%2,792 Trận | 56.91% | |
4.06 | 11.74% | 9.85%2,616 Trận | 59.75% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.52 | 5.93% | 5.46%910 Trận | 47.36% | |
4.21 | 9.49% | 2.72%453 Trận | 55.19% | |
4.38 | 6.47% | 1.86%309 Trận | 50.49% | |
4.23 | 10.78% | 1.84%306 Trận | 52.94% | |
4.68 | 3.63% | 1.82%303 Trận | 44.55% |