Doomеd

Doomеd

Cập nhật lần cuối: 166 ngày trước
  • Tùy chỉnh65 ngày trước
    Thắng15:10
    Doomеd
    43 / 9 / 45.22:1 KDA
    3:1
    • Sát thương36,680
    • Sát thương nhận26,610
    • Hồi máu27
  • Tùy chỉnh65 ngày trước
    Thắng4:43
    Doomеd
    38 / 3 / 313.67:1 KDA
    <![CDATA[Bề Mặt Cộng Sinh]]>3:1
    • Sát thương40,260
    • Sát thương nhận11,217
    • Hồi máu0
  • Tùy chỉnh65 ngày trước
    Thắng13:05
    Doomеd
    26 / 5 / 25.6:1 KDA
    <![CDATA[Vỏ Thiên Thể]]>2:1
    • Sát thương26,613
    • Sát thương nhận6,427
    • Hồi máu1,969
  • Tùy chỉnh65 ngày trước
    Thắng12:25
    Doomеd
    25 / 7 / 105:1 KDA
    <![CDATA[Krakoa]]>2:1
    • Sát thương18,366
    • Sát thương nhận15,769
    • Hồi máu0
  • Xếp hạng77 ngày trước
    Thắng10:17
    Doomеd
    24 / 5 / 04.8:1 KDA
    <![CDATA[Bề Mặt Cộng Sinh]]>3:0
    • Sát thương18,059
    • Sát thương nhận5,257
    • Hồi máu1,016
  • Xếp hạng77 ngày trước
    Thua8:33
    Doomеd
    36 / 9 / 64.67:1 KDA
    <![CDATA[Midtown]]>2:3
    • Sát thương31,012
    • Sát thương nhận13,621
    • Hồi máu5
  • Xếp hạng81 ngày trước
    Thắng5:24
    Doomеd
    25 / 7 / 13.71:1 KDA
    <![CDATA[Midtown]]>3:0
    • Sát thương13,686
    • Sát thương nhận6,204
    • Hồi máu153
  • Xếp hạng83 ngày trước
    Thắng6:06
    Doomеd
    19 / 4 / 04.75:1 KDA
    <![CDATA[Thiên Đường Địa Ngục]]>0:2
    • Sát thương14,024
    • Sát thương nhận17,353
    • Hồi máu5
  • Xếp hạng83 ngày trước
    Thắng5:08
    Doomеd
    12 / 2 / 58.5:1 KDA
    <![CDATA[Bề Mặt Cộng Sinh]]>0:1
    • Sát thương7,686
    • Sát thương nhận4,647
    • Hồi máu0
  • Xếp hạng83 ngày trước
    Thua18:04
    Doomеd
    24 / 10 / 32.7:1 KDA
    <![CDATA[Arakko]]>2:1
    • Sát thương36,894
    • Sát thương nhận21,989
    • Hồi máu6,793