Tên hiển thị + #NA1
Mundo#LICK
268

Mundo#LICK

  • NA
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
85T
81B
51%
2.21:1
1113.6/m
1
Nautilus
35T
30B
54%
2.19:1
321.1/m
vsThresh
3T
2B
60%
1.69:1
341.3/m
vsNami
2T
3B
40%
1.84:1
340.9/m
vsBraum
2T
3B
40%
2.45:1
321/m
vsLux
2T
2B
50%
2.32:1
361.2/m
vsSeraphine
2T
2B
50%
2.16:1
351.1/m
2
Vayne
13T
11B
54%
2.37:1
1815.9/m
3
Jinx
13T
2B
87%
3.52:1
1936.5/m
4
Miss Fortune
4T
9B
31%
1.89:1
1926.2/m
5
Yunara
2T
7B
22%
2.10:1
1976.3/m
6
Rell
5T
1B
83%
2.37:1
351.1/m
7
Renekton
3T
3B
50%
1.67:1
2015.4/m
8
Brand
3T
2B
60%
1.82:1
1585/m
9
Mordekaiser
2T
1B
67%
1.24:1
1736.1/m
10
Nami
1T
2B
33%
3.44:1
220.7/m
11
Lux
0T
2B
0%
3.00:1
461.3/m
12
Milio
1T
0B
100%
3.00:1
250.9/m
13
Garen
1T
0B
100%
2.50:1
1985.8/m
14
Malphite
1T
0B
100%
1.86:1
953.7/m
15
Samira
1T
0B
100%
2.00:1
2116.6/m
16
Kai'Sa
0T
1B
0%
2.57:1
2526.1/m
17
Taric
0T
1B
0%
0.63:1
341.4/m
18
Lucian
0T
1B
0%
1.00:1
1736.2/m
19
Trundle
0T
1B
0%
1.17:1
944.4/m
20
Renata Glasc
0T
1B
0%
2.75:1
331.1/m
21
Braum
0T
1B
0%
0.88:1
271.2/m
22
Kayle
0T
1B
0%
0.40:1
1807.2/m
23
Dr. Mundo
0T
1B
0%
0.80:1
1736.9/m
24
Sivir
0T
1B
0%
0.83:1
1835.9/m
25
Jhin
0T
1B
0%
3.33:1
1556.5/m
26
Caitlyn
0T
1B
0%
0.86:1
1525.3/m