Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
6.51%2,994 Trận | 54.21% | |
3.43%1,576 Trận | 57.17% | |
2.42%1,113 Trận | 51.75% | |
1.87%858 Trận | 54.9% | |
1.74%800 Trận | 49.5% | |
1.66%763 Trận | 52.69% | |
1.63%749 Trận | 57.94% | |
1.6%737 Trận | 53.87% | |
1.38%637 Trận | 56.2% | |
1.14%526 Trận | 53.99% | |
1.01%463 Trận | 57.88% | |
0.99%455 Trận | 51.87% | |
0.95%439 Trận | 51.71% | |
0.92%423 Trận | 52.48% | |
0.9%415 Trận | 51.33% |
45.12%21,513 Trận | 49.98% | |
35.52%16,936 Trận | 47.87% | |
14.12%6,732 Trận | 49.88% | |
2.8%1,337 Trận | 45.55% | |
1.59%756 Trận | 49.6% |
24.7%13,887 Trận | 48.61% | |
20.21%11,363 Trận | 48.97% | |
15.08%8,481 Trận | 48.05% | |
11.52%6,478 Trận | 48.83% | |
4.3%2,415 Trận | 49.23% | |
2.59%1,454 Trận | 46.42% | |
2.32%1,306 Trận | 46.94% | |
3 | 1.7%958 Trận | 47.39% |
2 | 1.68%943 Trận | 43.48% |
2 | 1.58%889 Trận | 48.93% |
1.06%598 Trận | 43.31% | |
2 | 0.89%502 Trận | 47.61% |
2 | 0.82%462 Trận | 50.43% |
0.82%459 Trận | 52.94% | |
0.77%433 Trận | 50.81% |
66.21%37,814 Trận | 50.46% | |
35.05%20,017 Trận | 52.45% | |
32.2%18,389 Trận | 51.86% | |
25.4%14,507 Trận | 52.8% | |
24.4%13,934 Trận | 48.87% | |
19.17%10,950 Trận | 48.37% | |
17.92%10,235 Trận | 51.76% | |
16.64%9,502 Trận | 54.97% | |
16.45%9,392 Trận | 51.34% | |
15.89%9,072 Trận | 51.2% | |
7.91%4,515 Trận | 48.59% | |
6.87%3,924 Trận | 50.13% | |
4.64%2,647 Trận | 54.02% | |
4.2%2,400 Trận | 49.04% | |
4.07%2,327 Trận | 52.51% | |
3.63%2,075 Trận | 44.92% | |
3.54%2,023 Trận | 49.63% | |
3.54%2,022 Trận | 49.31% | |
3.37%1,925 Trận | 43.64% | |
3.15%1,800 Trận | 50.5% | |
2.95%1,686 Trận | 50.89% | |
2.95%1,686 Trận | 51.25% | |
2.88%1,646 Trận | 48.3% | |
2.64%1,510 Trận | 51.52% | |
2.38%1,361 Trận | 48.2% | |
2.16%1,232 Trận | 47.97% | |
2.05%1,173 Trận | 53.03% | |
1.85%1,054 Trận | 45.45% | |
1.85%1,058 Trận | 51.89% | |
1.8%1,027 Trận | 51.9% |