Tên game + #NA1
Vayne

Vayne Build & Augments

  • Thợ Săn Bóng Đêm
  • Nhào LộnQ
  • Mũi Tên BạcW
  • Kết ÁnE
  • Giờ Khắc Cuối CùngR

Tìm mẹo Vayne tại đây. Tìm hiểu về build Vayne , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.63
  • Top 111.97%
  • Tỷ lệ cấm21.6%
  • Tỷ lệ thắng47.24%
  • Tỷ lệ chọn12.65%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.71%5,106 Trận
57.6%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.11%3,470 Trận
54.78%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.92%2,782 Trận
54.74%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.43%2,676 Trận
57.59%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
9.19%1,978 Trận
56.67%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.53%1,621 Trận
53.42%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.32%1,146 Trận
58.81%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
5%1,076 Trận
51.86%
Âm Dội
Âm Dội
4.17%897 Trận
67.67%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.63%782 Trận
39%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
5.85%772 Trận
49.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.2%290 Trận
52.41%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.99%263 Trận
52.47%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.93%254 Trận
55.12%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.55%205 Trận
45.37%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.37%181 Trận
59.12%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.21%159 Trận
54.72%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
1.01%133 Trận
43.61%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.9%119 Trận
72.27%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.88%116 Trận
45.69%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.85%112 Trận
45.54%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.81%107 Trận
45.79%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Đao Tím
0.81%107 Trận
60.75%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
0.79%104 Trận
57.69%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.7%92 Trận
46.74%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
96.33%12,675 Trận
35.84%
Giày Bạc
Giày Bạc
2.09%275 Trận
34.18%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.96%126 Trận
50%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.49%65 Trận
46.15%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.12%16 Trận
25%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%1 Trận
0%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
91.95%7,695 Trận
14.29%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
5.41%453 Trận
12.8%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.46%206 Trận
13.59%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.13%11 Trận
18.18%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.04%3 Trận
33.33%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.01%1 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
11.32%12,547 Trận
35.99%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.09%11,188 Trận
51.22%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
9.74%10,794 Trận
51.19%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.39%8,193 Trận
14.26%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.34%7,024 Trận
51.37%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.71%5,106 Trận
57.6%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.22%4,679 Trận
60.46%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
16.11%3,470 Trận
54.78%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.59%2,875 Trận
52.56%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
12.92%2,782 Trận
54.74%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
12.43%2,676 Trận
57.59%
Đao Tím
Đao Tím
2.25%2,493 Trận
64.06%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
2.2%2,439 Trận
61.95%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
9.19%1,978 Trận
56.67%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.53%1,621 Trận
53.42%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.37%1,520 Trận
48.68%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.25%1,389 Trận
68.54%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.19%1,320 Trận
59.77%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
1.18%1,309 Trận
59.21%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.04%1,153 Trận
53.95%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.32%1,146 Trận
58.81%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.01%1,120 Trận
68.57%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
5%1,076 Trận
51.86%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.93%1,027 Trận
69.43%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.88%978 Trận
55.01%
Âm Dội
Âm Dội
4.17%897 Trận
67.67%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.72%800 Trận
75.63%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.72%803 Trận
50.06%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.63%782 Trận
39%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.63%702 Trận
63.25%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo