Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Lissandra tại đây. Tìm hiểu về build Lissandra , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.74 | 23.08% | 0.88%702 Trận | 62.82% |
Xin Zhao | 3.77 | 15.49% | 1.03%820 Trận | 64.39% |
Olaf | 3.93 | 17.33% | 0.56%450 Trận | 59.78% |
Fiora | 4.09 | 18.76% | 0.59%469 Trận | 57.78% |
Ambessa | 4.17 | 16.98% | 0.67%536 Trận | 57.28% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.34%13,630 Trận |
![]() | 16.01%13,225 Trận |
![]() | 12.64%10,445 Trận |
![]() | 12.05%9,957 Trận |
![]() | 9.93%8,281 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%41,570 Trận | 60.92% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.18 | 6.14% | 79.11%41,191 Trận | 36.39% | |
5.38 | 5.54% | 17.37%9,047 Trận | 31.52% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.06 | 14.08% | 15.38%17,774 Trận | 58.5% | |
4.21 | 13.12% | 14.29%16,518 Trận | 55.79% | |
4.44 | 10.98% | 13.39%15,478 Trận | 50.92% | |
4.55 | 10.43% | 11.02%12,736 Trận | 48.92% | |
4.05 | 12.19% | 10.55%12,194 Trận | 59.54% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.26 | 9.85% | 1.89%1,046 Trận | 53.54% | |
4.09 | 12.69% | 1.08%599 Trận | 55.59% | |
4.21 | 12.02% | 0.89%491 Trận | 52.95% | |
4.02 | 14.98% | 0.82%454 Trận | 58.37% | |
4.15 | 16% | 0.81%450 Trận | 52.44% |