Tên game + #NA1
Yunara

YunaraARAM Build & Runes

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tìm mẹo Yunara ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yunara ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.59%
  • Tỷ lệ chọn5.38%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
18.76%3,278 Trận
49.54%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
5.59%977 Trận
47.9%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
3.93%687 Trận
48.76%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.89%680 Trận
46.18%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.46%604 Trận
49.17%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.2%559 Trận
43.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3%525 Trận
51.62%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
2.88%504 Trận
45.63%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.13%372 Trận
45.43%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.97%345 Trận
46.09%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.6%279 Trận
43.01%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.49%260 Trận
51.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.24%217 Trận
53%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.22%213 Trận
52.58%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.22%214 Trận
56.07%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
94.16%19,590 Trận
45.51%
Giày Thủy Ngân
3.67%763 Trận
47.58%
Giày Thép Gai
0.83%173 Trận
49.13%
Giày Bạc
0.63%131 Trận
48.09%
Giày Pháp Sư
0.49%101 Trận
35.64%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
42.63%9,622 Trận
45.55%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
10.61%2,394 Trận
44.95%
Kiếm B.F.
10.11%2,281 Trận
46.56%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
4.61%1,040 Trận
46.06%
Rìu Nhanh Nhẹn
2.49%562 Trận
45.91%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.64%371 Trận
47.98%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.1%248 Trận
45.97%
Giày
Dao Hung Tàn
0.97%218 Trận
40.83%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.93%211 Trận
44.08%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.92%208 Trận
47.12%
Song Kiếm
0.81%182 Trận
41.76%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.76%172 Trận
42.44%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
0.74%166 Trận
47.59%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.63%143 Trận
50.35%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.62%141 Trận
48.23%
Trang Bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
65.06%14,933 Trận
45.27%
Cuồng Cung Runaan
58.83%13,502 Trận
47.74%
Vô Cực Kiếm
52.93%12,148 Trận
48.51%
Súng Hải Tặc
33.48%7,684 Trận
46%
Nỏ Thần Dominik
24.04%5,517 Trận
49.97%
Móc Diệt Thủy Quái
18.38%4,218 Trận
45.8%
Huyết Kiếm
15.73%3,610 Trận
53.02%
Kiếm B.F.
12.75%2,927 Trận
47.52%
Gươm Suy Vong
11.65%2,673 Trận
50.09%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
11.42%2,622 Trận
43.71%
Lời Nhắc Tử Vong
8.57%1,968 Trận
49.44%
Ma Vũ Song Kiếm
5.28%1,211 Trận
50.12%
Nỏ Tử Thủ
4.1%942 Trận
49.89%
Gươm Đồ Tể
3.17%727 Trận
36.73%
Đao Chớp Navori
2.79%641 Trận
43.68%
Dao Hung Tàn
2.75%632 Trận
40.35%
Đao Tím
2.44%560 Trận
45.89%
Cuồng Đao Guinsoo
2.34%536 Trận
44.96%
Đao Thủy Ngân
1.42%327 Trận
51.07%
Nanh Nashor
1.36%311 Trận
43.09%
Quang Kính Hextech C44
1.21%277 Trận
51.62%
Chùy Gai Malmortius
0.94%216 Trận
57.41%
Dao Điện Statikk
0.92%211 Trận
46.92%
Cung Chạng Vạng
0.78%179 Trận
40.78%
Khăn Giải Thuật
0.65%149 Trận
48.99%
Vọng Âm Luden
0.5%115 Trận
36.52%
Nước Mắt Nữ Thần
0.49%112 Trận
41.07%
Đại Bác Liên Thanh
0.47%109 Trận
50.46%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.47%109 Trận
40.37%
Kiếm Súng Hextech
0.43%99 Trận
56.57%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo