Tên game + #NA1
Vi

ViARAM Build & Runes

  • Giáp Chống Chất Nổ
  • Cú Đấm Bùng NổQ
  • Cú Đấm Phá GiápW
  • Cú Đấm Xuyên ThấuE
  • Tả Xung Hữu ĐộtR

Tìm mẹo Vi ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Vi ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.81%
  • Tỷ lệ chọn4.57%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
13.36%1,923 Trận
53.41%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
3.66%527 Trận
60.15%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.9%418 Trận
51.2%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.29%329 Trận
50.46%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.9%274 Trận
45.26%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.89%272 Trận
62.5%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.88%271 Trận
47.6%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.73%249 Trận
55.82%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.72%248 Trận
52.42%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%215 Trận
54.88%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.27%183 Trận
43.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.15%166 Trận
48.8%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.13%162 Trận
52.47%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.1%158 Trận
58.86%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.06%152 Trận
55.26%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
72.48%11,576 Trận
49.97%
Giày Thép Gai
22.66%3,619 Trận
49.52%
Giày Khai Sáng Ionia
2.42%386 Trận
48.45%
Giày Bạc
1.21%194 Trận
51.55%
Giày Cuồng Nộ
1.2%191 Trận
48.69%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
31.41%5,790 Trận
52.11%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
15.54%2,864 Trận
48.5%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
10.92%2,013 Trận
44.76%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.58%475 Trận
56.42%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
2.13%392 Trận
56.63%
Giày
Dao Hung Tàn
1.96%362 Trận
41.16%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.92%353 Trận
45.04%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.37%252 Trận
57.94%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.33%246 Trận
50.41%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.31%242 Trận
44.21%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.24%229 Trận
48.91%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.88%163 Trận
43.56%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.81%150 Trận
52%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.74%136 Trận
55.88%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.71%131 Trận
50.38%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
62.33%12,197 Trận
51.73%
Nguyệt Đao
51.85%10,145 Trận
49.05%
Vũ Điệu Tử Thần
42.28%8,272 Trận
52.6%
Súng Hải Tặc
28.98%5,671 Trận
47.12%
Rìu Đen
21.93%4,292 Trận
51.33%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
21.14%4,136 Trận
46.11%
Móng Vuốt Sterak
16.21%3,172 Trận
53.91%
Chùy Gai Malmortius
10.2%1,995 Trận
51.98%
Trái Tim Khổng Thần
9.6%1,878 Trận
53.14%
Giáp Tâm Linh
7.91%1,548 Trận
53.94%
Giáp Gai
5.95%1,164 Trận
49.05%
Vô Cực Kiếm
5.81%1,137 Trận
50.31%
Dao Hung Tàn
4.7%920 Trận
47.72%
Nỏ Thần Dominik
4.27%835 Trận
51.98%
Tam Hợp Kiếm
2.88%564 Trận
50.89%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.28%447 Trận
54.81%
Áo Choàng Gai
2.28%447 Trận
48.77%
Áo Choàng Bóng Tối
1.96%383 Trận
54.83%
Giáp Máu Warmog
1.93%377 Trận
50.66%
Nguyên Tố Luân
1.9%372 Trận
50.54%
Rìu Đại Mãng Xà
1.51%296 Trận
47.64%
Khiên Băng Randuin
1.49%292 Trận
51.03%
Kiếm Ác Xà
1.42%277 Trận
48.38%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.41%276 Trận
48.19%
Gươm Thức Thời
1.41%276 Trận
50.72%
Kiếm B.F.
1.24%243 Trận
46.09%
Áo Choàng Diệt Vong
1.13%222 Trận
55.41%
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.1%215 Trận
51.63%
Mãng Xà Kích
1.05%206 Trận
54.37%
Nỏ Tử Thủ
0.99%193 Trận
49.22%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo