52.5%0.1%139
51.3%92.7%114,012
50%0.1%78
48.9%1.2%1,438
51%0.4%457
51.3%93.6%115,115
49.5%0.1%95
51.3%92.2%113,364
53.5%0.5%566
51.1%1.4%1,737
51.2%88.8%109,208
47.6%0%21
51.9%5.2%6,438
Pháp Thuật
62.5%0%8
51.5%42.3%51,951
51.6%15%18,447
52.2%9.9%12,193
34.5%0%29
51.3%41.2%50,599
51.9%8.5%10,490
44.3%0.1%70
53.3%0.4%439
Cảm Hứng
51.3%93.2%114,555
51.3%99%121,739
51.2%81.2%99,784
Mảnh ngọc
52.5%0.1%139
51.3%92.7%114,012
50%0.1%78
48.9%1.2%1,438
51%0.4%457
51.3%93.6%115,115
49.5%0.1%95
51.3%92.2%113,364
53.5%0.5%566
51.1%1.4%1,737
51.2%88.8%109,208
47.6%0%21
51.9%5.2%6,438
Pháp Thuật
62.5%0%8
51.5%42.3%51,951
51.6%15%18,447
52.2%9.9%12,193
34.5%0%29
51.3%41.2%50,599
51.9%8.5%10,490
44.3%0.1%70
53.3%0.4%439
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZiggsPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
95.19113,420 Trận | 51.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 58.75%39,406 Trận | 55.5% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.25%113,098 Trận | 51.33% |
2 | 2.46%2,885 Trận | 48.01% |
| Giày | ||
|---|---|---|
93.02%103,634 Trận | 51.9% | |
5.74%6,398 Trận | 49.42% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.3%27,180 Trận | 53.48% | |
7.87%6,836 Trận | 53% | |
6.45%5,604 Trận | 51.62% | |
3.22%2,796 Trận | 54.51% | |
2.82%2,452 Trận | 54.4% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.1%13,440 Trận | |
54.24%13,392 Trận | |
51.53%9,635 Trận | |
55.48%3,185 Trận | |
56.93%2,064 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.4%5,300 Trận | |
52.97%4,293 Trận | |
55.94%2,408 Trận | |
51.2%1,881 Trận | |
54.75%1,094 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.46%1,117 Trận | |
51.58%853 Trận | |
54.96%806 Trận | |
52.01%721 Trận | |
48.2%695 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

