63.9%4%36
50.4%79.9%728
50.6%8.7%79
57.1%5.4%49
46.4%10.7%97
52%85.1%775
50%2.2%20
52.8%70.5%642
100%0.2%2
47.2%27.2%248
51.8%9.1%83
50.6%55.8%508
52.5%33%301
Chuẩn Xác
20%0.5%5
0%0%0
0%0%0
49.4%27.8%253
35.7%3.1%28
58.7%20.2%184
52.5%48.3%440
37.5%0.9%8
55.6%2%18
Kiên Định
50.7%95.3%868
51.1%90.2%822
52.3%52.9%482
Mảnh ngọc
63.9%4%36
50.4%79.9%728
50.6%8.7%79
57.1%5.4%49
46.4%10.7%97
52%85.1%775
50%2.2%20
52.8%70.5%642
100%0.2%2
47.2%27.2%248
51.8%9.1%83
50.6%55.8%508
52.5%33%301
Chuẩn Xác
20%0.5%5
0%0%0
0%0%0
49.4%27.8%253
35.7%3.1%28
58.7%20.2%184
52.5%48.3%440
37.5%0.9%8
55.6%2%18
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
40.23354 Trận | 52.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.11%303 Trận | 58.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 77.21%674 Trận | 51.78% |
9.28%81 Trận | 48.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.22%436 Trận | 49.54% | |
31.02%259 Trận | 51.74% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.81%104 Trận | 62.5% | |
9.76%57 Trận | 54.39% | |
7.36%43 Trận | 48.84% | |
3.94%23 Trận | 34.78% | |
3.25%19 Trận | 68.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.41%118 Trận | |
70.59%68 Trận | |
28%25 Trận | |
65%20 Trận | |
60%15 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
72.73%22 Trận | |
57.89%19 Trận | |
64.71%17 Trận | |
71.43%7 Trận | |
71.43%7 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


