65%3.7%40
49.6%80%867
48.9%8.7%94
55.2%5.4%58
48.2%10.5%114
51%84.9%920
40%2.3%25
52.5%68.5%743
100%0.3%3
45%28.9%313
50%9.4%102
49.8%55.8%605
51.7%32.5%352
Chuẩn Xác
28.6%0.7%7
0%0%0
0%0%0
50.7%27.3%296
37.5%2.9%32
56.3%19.2%208
52.5%46.6%505
33.3%0.8%9
52.4%1.9%21
Kiên Định
50%95.1%1,031
50.1%91.2%989
51.7%52.9%573
Mảnh ngọc
65%3.7%40
49.6%80%867
48.9%8.7%94
55.2%5.4%58
48.2%10.5%114
51%84.9%920
40%2.3%25
52.5%68.5%743
100%0.3%3
45%28.9%313
50%9.4%102
49.8%55.8%605
51.7%32.5%352
Chuẩn Xác
28.6%0.7%7
0%0%0
0%0%0
50.7%27.3%296
37.5%2.9%32
56.3%19.2%208
52.5%46.6%505
33.3%0.8%9
52.4%1.9%21
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
41.54437 Trận | 51.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 53.77%357 Trận | 58.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.27%797 Trận | 51.32% |
9.76%102 Trận | 46.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.15%532 Trận | 47.93% | |
30.37%304 Trận | 51.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.47%120 Trận | 60% | |
10.33%71 Trận | 49.3% | |
7.28%50 Trận | 54% | |
4.08%28 Trận | 39.29% | |
3.64%25 Trận | 64% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.7%135 Trận | |
68.42%76 Trận | |
34.38%32 Trận | |
66.67%24 Trận | |
58.82%17 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
75%24 Trận | |
61.9%21 Trận | |
64.71%17 Trận | |
75%8 Trận | |
62.5%8 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


