62.7%4.3%51
49.5%80.2%958
48.5%8.3%99
56.5%5.2%62
48.3%10%120
50.8%85.7%1,024
42.3%2.2%26
52.3%68.5%818
100%0.3%3
45.3%29.2%349
46.8%9.3%111
49.8%56.5%675
52.3%32.1%384
Chuẩn Xác
28.6%0.6%7
0%0%0
0%0%0
49.7%27.3%326
37.5%2.7%32
56%19.6%234
51.9%46.8%559
33.3%0.8%9
52.2%1.9%23
Kiên Định
49.9%95.6%1,142
50.1%91.9%1,098
51.4%53.1%634
Mảnh ngọc
62.7%4.3%51
49.5%80.2%958
48.5%8.3%99
56.5%5.2%62
48.3%10%120
50.8%85.7%1,024
42.3%2.2%26
52.3%68.5%818
100%0.3%3
45.3%29.2%349
46.8%9.3%111
49.8%56.5%675
52.3%32.1%384
Chuẩn Xác
28.6%0.6%7
0%0%0
0%0%0
49.7%27.3%326
37.5%2.7%32
56%19.6%234
51.9%46.8%559
33.3%0.8%9
52.2%1.9%23
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
41.62484 Trận | 51.03% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.14%405 Trận | 57.53% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 77.14%891 Trận | 51.4% |
9.26%107 Trận | 44.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.61%584 Trận | 48.12% | |
29.73%330 Trận | 51.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.67%127 Trận | 59.84% | |
10.76%82 Trận | 51.22% | |
7.09%54 Trận | 51.85% | |
4.33%33 Trận | 39.39% | |
4.07%31 Trận | 64.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.01%146 Trận | |
67.47%83 Trận | |
35.14%37 Trận | |
67.86%28 Trận | |
61.11%18 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.37%27 Trận | |
60%25 Trận | |
64.71%17 Trận | |
77.78%9 Trận | |
75%8 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


