64.9%3.8%37
50.1%79.9%777
50.6%8.7%85
56.6%5.5%53
47.7%11%107
51.6%84.6%823
45.5%2.3%22
52.9%69.4%675
100%0.3%3
46%28.2%274
50.6%8.9%87
50.2%56.1%546
52.7%32.8%319
Chuẩn Xác
16.7%0.6%6
0%0%0
0%0%0
49.8%27.9%271
34.5%3%29
58.5%19.3%188
52.8%47.3%460
33.3%0.9%9
52.6%2%19
Kiên Định
50.4%95.5%929
50.8%90.4%880
52.5%52.8%514
Mảnh ngọc
64.9%3.8%37
50.1%79.9%777
50.6%8.7%85
56.6%5.5%53
47.7%11%107
51.6%84.6%823
45.5%2.3%22
52.9%69.4%675
100%0.3%3
46%28.2%274
50.6%8.9%87
50.2%56.1%546
52.7%32.8%319
Chuẩn Xác
16.7%0.6%6
0%0%0
0%0%0
49.8%27.9%271
34.5%3%29
58.5%19.3%188
52.8%47.3%460
33.3%0.9%9
52.6%2%19
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
41.08387 Trận | 52.2% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.42%326 Trận | 59.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 76.9%719 Trận | 51.6% |
9.2%86 Trận | 47.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.68%472 Trận | 48.73% | |
30.8%276 Trận | 52.17% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.34%108 Trận | 61.11% | |
10.11%63 Trận | 53.97% | |
7.06%44 Trận | 50% | |
3.85%24 Trận | 33.33% | |
3.21%20 Trận | 65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.71%124 Trận | |
70%70 Trận | |
28%25 Trận | |
61.9%21 Trận | |
58.82%17 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
72.73%22 Trận | |
57.89%19 Trận | |
64.71%17 Trận | |
71.43%7 Trận | |
71.43%7 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


