35.4%0.2%48
50.7%45.3%12,227
44.4%0%9
45.7%0.7%199
50.8%44.7%12,070
40%0.1%15
50.8%44.2%11,945
46.9%0.8%207
40.9%0.5%132
41.9%1.2%327
51%43.9%11,870
39.1%0.3%87
Kiên Định
50%0%2
51%41.1%11,102
0%0%0
27.3%0.1%22
51.3%41.2%11,117
100%0%1
54.5%0.4%112
55.1%0.3%69
50.9%1%279
Chuẩn Xác
50%95.1%25,704
49.7%91.3%24,656
49.8%91%24,571
Mảnh ngọc
35.4%0.2%48
50.7%45.3%12,227
44.4%0%9
45.7%0.7%199
50.8%44.7%12,070
40%0.1%15
50.8%44.2%11,945
46.9%0.8%207
40.9%0.5%132
41.9%1.2%327
51%43.9%11,870
39.1%0.3%87
Kiên Định
50%0%2
51%41.1%11,102
0%0%0
27.3%0.1%22
51.3%41.2%11,117
100%0%1
54.5%0.4%112
55.1%0.3%69
50.9%1%279
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.4425,878 Trận | 49.88% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 66.26%9,612 Trận | 61.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.59%7,704 Trận | 49.09% | |
26.96%7,020 Trận | 51.51% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.09%10,966 Trận | 51.6% | |
28.63%6,963 Trận | 49.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.75%2,096 Trận | 48.43% | |
9.02%1,609 Trận | 53.51% | |
6.39%1,140 Trận | 61.93% | |
5.13%914 Trận | 51.53% | |
3.43%612 Trận | 43.79% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.94%1,737 Trận | |
54.49%1,481 Trận | |
59.41%1,382 Trận | |
57.33%1,010 Trận | |
60.24%903 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.28%430 Trận | |
61.9%420 Trận | |
76.13%331 Trận | |
63.26%313 Trận | |
60.13%301 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.71%35 Trận | |
57.14%14 Trận | |
46.15%13 Trận | |
46.15%13 Trận | |
75%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

