45.2%0.2%93
50.6%40.6%16,215
43.5%0.1%23
51.9%0.7%291
50.6%40%16,001
43.6%0.1%39
50.7%39.4%15,758
47%0.8%302
49.1%0.7%271
46.9%1%401
50.7%39.6%15,816
49.1%0.3%114
Kiên Định
0%0%3
50.8%36.6%14,650
0%0%0
39.5%0.1%38
51%36.9%14,747
10%0%10
45.7%0.4%138
47.2%0.2%72
49%1%410
Chuẩn Xác
50%95.3%38,102
49.8%91.6%36,632
50%91.7%36,677
Mảnh ngọc
45.2%0.2%93
50.6%40.6%16,215
43.5%0.1%23
51.9%0.7%291
50.6%40%16,001
43.6%0.1%39
50.7%39.4%15,758
47%0.8%302
49.1%0.7%271
46.9%1%401
50.7%39.6%15,816
49.1%0.3%114
Kiên Định
0%0%3
50.8%36.6%14,650
0%0%0
39.5%0.1%38
51%36.9%14,747
10%0%10
45.7%0.4%138
47.2%0.2%72
49%1%410
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZacPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.438,502 Trận | 49.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREWEWRWWQQ | 66.06%13,749 Trận | 61.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
29.36%11,283 Trận | 52.2% | |
28.25%10,856 Trận | 48.2% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.34%15,963 Trận | 51.07% | |
30.86%11,111 Trận | 49.89% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.37%3,962 Trận | 48.89% | |
9.33%2,572 Trận | 52.18% | |
6.58%1,814 Trận | 64.39% | |
4.69%1,292 Trận | 52.4% | |
3.66%1,009 Trận | 47.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.46%2,834 Trận | |
55.28%2,283 Trận | |
63.68%2,123 Trận | |
57.09%1,552 Trận | |
58.7%1,305 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.71%775 Trận | |
60%660 Trận | |
59.52%504 Trận | |
76.91%472 Trận | |
61.38%448 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%42 Trận | |
58.06%31 Trận | |
65.38%26 Trận | |
69.57%23 Trận | |
81.82%22 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

