100%0.3%1
0%0%0
56.7%9.2%30
46.1%27.2%89
75%1.2%4
46.2%23.8%78
52.6%11.6%38
35.7%4.3%14
56.1%12.5%41
47.7%19.9%65
58.3%3.7%12
60.9%7%23
44.7%26%85
Chuẩn Xác
46%30.6%100
0%0%0
0%0%0
100%0.9%3
39.4%20.2%66
47%20.2%66
42.9%8.6%28
43.5%7%23
75%4.9%16
Kiên Định
45%72.8%238
41.9%78.9%258
38.6%67.3%220
Mảnh ngọc
100%0.3%1
0%0%0
56.7%9.2%30
46.1%27.2%89
75%1.2%4
46.2%23.8%78
52.6%11.6%38
35.7%4.3%14
56.1%12.5%41
47.7%19.9%65
58.3%3.7%12
60.9%7%23
44.7%26%85
Chuẩn Xác
46%30.6%100
0%0%0
0%0%0
100%0.9%3
39.4%20.2%66
47%20.2%66
42.9%8.6%28
43.5%7%23
75%4.9%16
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
51.08%165 Trận | 41.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 60.14%89 Trận | 38.20% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.96%147 Trận | 36.73% | |
34.82%109 Trận | 48.62% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.66%125 Trận | 41.60% | |
18.43%54 Trận | 37.04% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
5.78%10 Trận | 20.00% | |
5.20%9 Trận | 33.33% | |
3.47%6 Trận | 100.00% | |
2.31%4 Trận | 0.00% | |
2.31%4 Trận | 75.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
16.67%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
75.00%4 Trận | |
25.00%4 Trận | |
25.00%4 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


