100%0.9%1
0%0%0
50%10.2%12
43.3%25.4%30
0%0.9%1
48.3%24.6%29
46.2%11%13
25%3.4%4
43.8%13.6%16
52.2%19.5%23
66.7%2.5%3
44.4%7.6%9
45.2%26.3%31
Chuẩn Xác
46.2%22%26
0%0%0
0%0%0
100%0.9%1
38.1%17.8%21
48%21.2%25
50%6.8%8
41.7%10.2%12
66.7%2.5%3
Kiên Định
38.4%72.9%86
37%78%92
36%72.9%86
Mảnh ngọc
100%0.9%1
0%0%0
50%10.2%12
43.3%25.4%30
0%0.9%1
48.3%24.6%29
46.2%11%13
25%3.4%4
43.8%13.6%16
52.2%19.5%23
66.7%2.5%3
44.4%7.6%9
45.2%26.3%31
Chuẩn Xác
46.2%22%26
0%0%0
0%0%0
100%0.9%1
38.1%17.8%21
48%21.2%25
50%6.8%8
41.7%10.2%12
66.7%2.5%3
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.43%59 Trận | 40.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.96%34 Trận | 35.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
52.25%58 Trận | 31.03% | |
30.63%34 Trận | 47.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.95%43 Trận | 34.88% | |
25.71%27 Trận | 29.63% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.33%5 Trận | 20.00% | |
5.00%3 Trận | 0.00% | |
5.00%3 Trận | 33.33% | |
3.33%2 Trận | 100.00% | |
3.33%2 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
0.00%2 Trận | |
0.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%2 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


