48.2%74.9%1,389
48%12%223
0%0.1%1
50.2%12%223
47.6%73.1%1,356
55.9%1.8%34
49.5%9.8%182
47.7%74.9%1,389
54.8%2.3%42
49%2.8%51
48.8%2.3%43
48.1%81.9%1,519
Áp Đảo
50%3%56
48.5%68.7%1,275
66.7%0.3%6
47.8%66.6%1,236
50%0.3%6
50%1.2%22
50.3%9.2%171
66.7%0.2%3
54%3.4%63
Pháp Thuật
48%84.6%1,569
48.9%97.4%1,807
48.4%74%1,372
Mảnh ngọc
48.2%74.9%1,389
48%12%223
0%0.1%1
50.2%12%223
47.6%73.1%1,356
55.9%1.8%34
49.5%9.8%182
47.7%74.9%1,389
54.8%2.3%42
49%2.8%51
48.8%2.3%43
48.1%81.9%1,519
Áp Đảo
50%3%56
48.5%68.7%1,275
66.7%0.3%6
47.8%66.6%1,236
50%0.3%6
50%1.2%22
50.3%9.2%171
66.7%0.2%3
54%3.4%63
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.51967 Trận | 48.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 48.12%397 Trận | 58.69% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.08%1,701 Trận | 48.91% |
2 | 2.01%36 Trận | 44.44% |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.12%1,532 Trận | 49.35% | |
7.18%122 Trận | 42.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.43%269 Trận | 50.93% | |
12.83%161 Trận | 50.31% | |
10.04%126 Trận | 53.97% | |
3.98%50 Trận | 42% | |
3.59%45 Trận | 53.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63%200 Trận | |
57.42%155 Trận | |
47.3%74 Trận | |
50.79%63 Trận | |
28.95%38 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.71%51 Trận | |
61.9%42 Trận | |
55.56%36 Trận | |
68.18%22 Trận | |
61.9%21 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%15 Trận | |
70%10 Trận | |
0%4 Trận | |
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

