55.7%0.1%61
51.5%65.4%45,473
47.9%0.3%215
51.5%0.4%303
53.1%0.2%143
51.5%64.3%44,699
51.8%1.7%1,210
53.7%3.5%2,464
51.4%61.8%42,944
49.4%0.9%644
51.6%53.6%37,253
50%0.6%448
51.3%12%8,351
Pháp Thuật
49.9%1.2%828
52.5%0.2%162
58.8%0%17
48.3%0.3%211
54.6%4.9%3,400
50.8%65.3%45,397
51.2%26.6%18,479
48.9%0.2%135
51%42.7%29,657
Kiên Định
51.3%93.9%65,258
51.9%66.8%46,409
51.2%75%52,155
Mảnh ngọc
55.7%0.1%61
51.5%65.4%45,473
47.9%0.3%215
51.5%0.4%303
53.1%0.2%143
51.5%64.3%44,699
51.8%1.7%1,210
53.7%3.5%2,464
51.4%61.8%42,944
49.4%0.9%644
51.6%53.6%37,253
50%0.6%448
51.3%12%8,351
Pháp Thuật
49.9%1.2%828
52.5%0.2%162
58.8%0%17
48.3%0.3%211
54.6%4.9%3,400
50.8%65.3%45,397
51.2%26.6%18,479
48.9%0.2%135
51%42.7%29,657
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.1443,142 Trận | 50.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 37.4%16,515 Trận | 55.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.5%56,266 Trận | 51.83% |
5.43%3,576 Trận | 49.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.54%34,606 Trận | 51.73% | |
15.72%10,160 Trận | 49.93% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
38.03%19,693 Trận | 52.27% | |
11.28%5,840 Trận | 61.06% | |
6.24%3,233 Trận | 52.27% | |
4.73%2,449 Trận | 53.33% | |
2.62%1,355 Trận | 51.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.72%11,070 Trận | |
55.92%4,197 Trận | |
67.53%3,397 Trận | |
81.44%2,742 Trận | |
55.57%1,024 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.7%2,327 Trận | |
64.19%1,955 Trận | |
74.59%858 Trận | |
58.04%491 Trận | |
60.92%435 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
43.75%16 Trận | |
42.86%14 Trận | |
44.44%9 Trận | |
55.56%9 Trận | |
37.5%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

