63%0.1%46
51.2%68.6%30,235
50%0.3%140
59.9%0.4%187
45.9%0.2%85
51.2%67.2%29,625
52%2%898
52.3%4%1,754
51.1%64.7%28,514
54.1%0.8%340
51.6%54.5%24,012
58.3%0.6%278
49.5%14.3%6,318
Pháp Thuật
51.1%1.3%571
47.6%0.1%63
55.6%0.1%27
61.9%0.4%160
52.1%5.3%2,317
51%65.7%28,942
52%24.4%10,752
46.2%0.2%78
50.6%45.6%20,100
Kiên Định
51.2%94.8%41,762
51.5%69.7%30,705
51.3%74.8%32,970
Mảnh ngọc
63%0.1%46
51.2%68.6%30,235
50%0.3%140
59.9%0.4%187
45.9%0.2%85
51.2%67.2%29,625
52%2%898
52.3%4%1,754
51.1%64.7%28,514
54.1%0.8%340
51.6%54.5%24,012
58.3%0.6%278
49.5%14.3%6,318
Pháp Thuật
51.1%1.3%571
47.6%0.1%63
55.6%0.1%27
61.9%0.4%160
52.1%5.3%2,317
51%65.7%28,942
52%24.4%10,752
46.2%0.2%78
50.6%45.6%20,100
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.1928,347 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 39.9%10,831 Trận | 55.4% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.15%36,222 Trận | 51.71% |
4.57%1,901 Trận | 48.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.2%23,824 Trận | 51.81% | |
13.77%5,637 Trận | 50.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.4%11,414 Trận | 52.43% | |
11.24%3,431 Trận | 61.03% | |
6.61%2,016 Trận | 55.21% | |
5.56%1,698 Trận | 50.24% | |
4.01%1,224 Trận | 60.13% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.84%6,705 Trận | |
55.01%2,534 Trận | |
67.4%2,034 Trận | |
80.04%1,794 Trận | |
53.13%399 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.89%1,284 Trận | |
66.02%1,139 Trận | |
73.62%436 Trận | |
57.84%306 Trận | |
56.75%289 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
33.33%6 Trận | |
33.33%6 Trận | |
80%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

