28.6%2.6%7
44.8%47%125
33.3%5.6%15
0%0.4%1
16.7%4.5%12
42.6%43.2%115
57.1%7.9%21
39.8%44.4%118
66.7%1.1%3
51.9%10.2%27
40.5%15.8%42
43.2%30.5%81
44%9.4%25
Chuẩn Xác
0%0%0
44%9.4%25
45.3%35.7%95
45.5%16.5%44
0%0%0
50%10.5%28
48.4%24.1%64
25%1.5%4
25%3%8
Cảm Hứng
44.6%87.6%233
44%62.4%166
42.6%75.9%202
Mảnh ngọc
28.6%2.6%7
44.8%47%125
33.3%5.6%15
0%0.4%1
16.7%4.5%12
42.6%43.2%115
57.1%7.9%21
39.8%44.4%118
66.7%1.1%3
51.9%10.2%27
40.5%15.8%42
43.2%30.5%81
44%9.4%25
Chuẩn Xác
0%0%0
44%9.4%25
45.3%35.7%95
45.5%16.5%44
0%0%0
50%10.5%28
48.4%24.1%64
25%1.5%4
25%3%8
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTwisted FatePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
31.1882 Trận | 43.9% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEEWEREWEWRWQQQ | 24.14%14 Trận | 35.71% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 41.18%98 Trận | 45.92% |
2 | 39.5%94 Trận | 38.3% |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.44%85 Trận | 37.65% | |
34.8%79 Trận | 39.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.22%22 Trận | 36.36% | |
7.78%14 Trận | 57.14% | |
4.44%8 Trận | 37.5% | |
3.89%7 Trận | 42.86% | |
3.33%6 Trận | 33.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
38.89%18 Trận | |
58.82%17 Trận | |
53.85%13 Trận | |
66.67%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
50%4 Trận | |
100%4 Trận | |
75%4 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%5 Trận | |
100%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


