66.7%0%3
37.5%0%16
51.1%46.2%56,365
33.3%0%9
50.4%32.6%39,843
53%13.5%16,532
53.6%16.5%20,145
52%0.1%125
49.7%29.6%36,114
50.5%38%46,374
55.1%0.5%572
53.8%7.7%9,438
Cảm Hứng
54.6%2.5%3,062
50%55.3%67,567
47.1%0.1%102
50.1%55.3%67,499
52.3%1.3%1,636
50.8%0.6%717
50.8%2.1%2,552
50%0%18
52.3%3.7%4,547
Pháp Thuật
50.2%84.3%102,898
50.3%85.8%104,794
50.3%73%89,091
Mảnh ngọc
66.7%0%3
37.5%0%16
51.1%46.2%56,365
33.3%0%9
50.4%32.6%39,843
53%13.5%16,532
53.6%16.5%20,145
52%0.1%125
49.7%29.6%36,114
50.5%38%46,374
55.1%0.5%572
53.8%7.7%9,438
Cảm Hứng
54.6%2.5%3,062
50%55.3%67,567
47.1%0.1%102
50.1%55.3%67,499
52.3%1.3%1,636
50.8%0.6%717
50.8%2.1%2,552
50%0%18
52.3%3.7%4,547
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.7797,608 Trận | 50.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.92%34,411 Trận | 56.71% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.86%115,307 Trận | 50.72% |
0.25%290 Trận | 52.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.56%71,148 Trận | 50.94% | |
21.46%24,409 Trận | 52.21% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.03%13,681 Trận | 54.4% | |
11.21%9,002 Trận | 52.22% | |
9.29%7,463 Trận | 54.7% | |
2.79%2,242 Trận | 53.52% | |
2.25%1,805 Trận | 50.91% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.51%11,705 Trận | |
56.64%10,928 Trận | |
53.04%6,209 Trận | |
58.2%2,507 Trận | |
57.7%2,144 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.01%2,594 Trận | |
56.69%2,570 Trận | |
62.27%1,810 Trận | |
55.19%1,339 Trận | |
59.24%947 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
43.94%66 Trận | |
45.24%42 Trận | |
50%40 Trận | |
35.14%37 Trận | |
60%30 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

