50%0%4
40%0%20
51.1%46.4%78,466
37.5%0%16
50.2%32.7%55,262
53.2%13.7%23,212
53.7%16.7%28,323
51.1%0.1%184
49.6%29.6%49,983
50.4%38.1%64,472
56.1%0.5%817
53.8%7.8%13,201
Cảm Hứng
54.8%2.5%4,260
49.9%55.5%93,800
44.4%0.1%133
50%55.6%94,036
52.6%1.3%2,161
51.4%0.6%981
50.9%2.1%3,553
42.9%0%28
53.2%3.7%6,256
Pháp Thuật
50.1%84.2%142,393
50.3%86.3%145,988
50.2%73.1%123,652
Mảnh ngọc
50%0%4
40%0%20
51.1%46.4%78,466
37.5%0%16
50.2%32.7%55,262
53.2%13.7%23,212
53.7%16.7%28,323
51.1%0.1%184
49.6%29.6%49,983
50.4%38.1%64,472
56.1%0.5%817
53.8%7.8%13,201
Cảm Hứng
54.8%2.5%4,260
49.9%55.5%93,800
44.4%0.1%133
50%55.6%94,036
52.6%1.3%2,161
51.4%0.6%981
50.9%2.1%3,553
42.9%0%28
53.2%3.7%6,256
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.78136,213 Trận | 50.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.68%47,675 Trận | 56.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.8%161,559 Trận | 50.66% |
0.25%408 Trận | 53.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.89%100,316 Trận | 50.88% | |
21.23%33,858 Trận | 52.11% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.11%19,138 Trận | 54.28% | |
11.31%12,652 Trận | 52.36% | |
9.2%10,291 Trận | 54.33% | |
2.77%3,102 Trận | 54.55% | |
2.3%2,571 Trận | 51.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.41%16,181 Trận | |
56.62%15,041 Trận | |
52.85%8,709 Trận | |
57.98%3,539 Trận | |
57.35%2,964 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.66%3,643 Trận | |
56.29%3,555 Trận | |
61.35%2,554 Trận | |
55.73%1,947 Trận | |
58.31%1,353 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%90 Trận | |
45%60 Trận | |
33.9%59 Trận | |
45.45%55 Trận | |
48.78%41 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

