66.7%1.7%6
45.2%70.6%250
39.6%15%53
0%0%0
20%2.8%10
50%3.4%12
45.3%81.1%287
43.8%50.3%178
0%0.6%2
46.5%36.4%129
42.9%11.9%42
45.1%75.1%266
0%0.3%1
Chuẩn Xác
0%0%0
11.1%5.1%18
28.6%2%7
57.1%4%14
25%5.7%20
48.7%31.9%113
0%1.1%4
0%0%0
46.1%42.9%152
Pháp Thuật
45.8%91.2%323
45.9%96.6%342
46.4%54.2%192
Mảnh ngọc
66.7%1.7%6
45.2%70.6%250
39.6%15%53
0%0%0
20%2.8%10
50%3.4%12
45.3%81.1%287
43.8%50.3%178
0%0.6%2
46.5%36.4%129
42.9%11.9%42
45.1%75.1%266
0%0.3%1
Chuẩn Xác
0%0%0
11.1%5.1%18
28.6%2%7
57.1%4%14
25%5.7%20
48.7%31.9%113
0%1.1%4
0%0%0
46.1%42.9%152
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSivirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
39.59%135 Trận | 39.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 21.50%43 Trận | 53.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 60.46%211 Trận | 43.13% |
19.48%68 Trận | 51.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.55%246 Trận | 47.15% | |
11.52%38 Trận | 52.63% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
19.35%42 Trận | 52.38% | |
11.98%26 Trận | 61.54% | |
8.29%18 Trận | 44.44% | |
5.99%13 Trận | 53.85% | |
5.07%11 Trận | 54.55% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
62.07%29 Trận | |
65.38%26 Trận | |
45.00%20 Trận | |
66.67%9 Trận | |
75.00%8 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
61.54%13 Trận | |
50.00%10 Trận | |
75.00%4 Trận | |
50.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


