49.1%0.2%114
37.3%0.1%59
51.5%1.1%672
52.5%71.2%44,003
54.7%1.1%698
47.9%2.3%1,404
52.6%69.1%42,746
51.5%1.8%1,104
52.6%70%43,270
47%0.8%474
52.3%52.1%32,203
54.2%1.8%1,083
52.8%18.7%11,562
Pháp Thuật
54.1%0.8%501
52.7%43.2%26,717
49.2%1%628
50.4%0.4%248
53.9%0.8%492
47.4%0.3%194
53%2%1,242
52.3%2.3%1,416
52.7%41.1%25,382
Chuẩn Xác
52.2%97.9%60,521
51.9%56.4%34,877
51.6%59.5%36,802
Mảnh ngọc
49.1%0.2%114
37.3%0.1%59
51.5%1.1%672
52.5%71.2%44,003
54.7%1.1%698
47.9%2.3%1,404
52.6%69.1%42,746
51.5%1.8%1,104
52.6%70%43,270
47%0.8%474
52.3%52.1%32,203
54.2%1.8%1,083
52.8%18.7%11,562
Pháp Thuật
54.1%0.8%501
52.7%43.2%26,717
49.2%1%628
50.4%0.4%248
53.9%0.8%492
47.4%0.3%194
53%2%1,242
52.3%2.3%1,416
52.7%41.1%25,382
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.1731,432 Trận | 52.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.08%21,916 Trận | 54.86% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.28%49,181 Trận | 52.21% |
9.38%5,608 Trận | 51.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.66%37,898 Trận | 52.49% | |
21.97%12,876 Trận | 51.84% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.01%8,039 Trận | 56.65% | |
8.86%3,748 Trận | 55.63% | |
7.45%3,152 Trận | 55.65% | |
4%1,692 Trận | 56.32% | |
3.58%1,512 Trận | 68.19% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.04%5,068 Trận | |
62.63%3,160 Trận | |
60.64%2,891 Trận | |
57.02%2,043 Trận | |
62.64%1,440 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.84%1,338 Trận | |
63.76%723 Trận | |
62.15%642 Trận | |
63.99%611 Trận | |
62.94%572 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.89%36 Trận | |
66.67%30 Trận | |
47.06%17 Trận | |
58.82%17 Trận | |
42.86%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

