48.2%90.4%1,111
47.5%3.3%40
50%0.8%10
55.6%0.7%9
33.3%0.2%3
48.2%93.5%1,149
44.8%2.4%29
48.4%85%1,044
47.7%7.2%88
49.9%58.9%724
46.5%32.9%404
33.3%2.7%33
Kiên Định
50%0.5%6
51.5%8.2%101
58.3%2%24
40%0.4%5
0%0%0
50.1%44%541
30.4%1.9%23
51.6%50.3%618
0%0%0
Cảm Hứng
47.2%81.5%1,001
49.9%52.6%647
48%69%848
Mảnh ngọc
48.2%90.4%1,111
47.5%3.3%40
50%0.8%10
55.6%0.7%9
33.3%0.2%3
48.2%93.5%1,149
44.8%2.4%29
48.4%85%1,044
47.7%7.2%88
49.9%58.9%724
46.5%32.9%404
33.3%2.7%33
Kiên Định
50%0.5%6
51.5%8.2%101
58.3%2%24
40%0.4%5
0%0%0
50.1%44%541
30.4%1.9%23
51.6%50.3%618
0%0%0
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.86902 Trận | 50.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.23%440 Trận | 56.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
70%819 Trận | 48.96% | |
24.7%289 Trận | 49.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.59%480 Trận | 51.04% | |
37.89%427 Trận | 44.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.33%41 Trận | 63.41% | |
4.83%27 Trận | 62.96% | |
3.04%17 Trận | 64.71% | |
2.86%16 Trận | 62.5% | |
2.5%14 Trận | 71.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
48.94%47 Trận | |
60.71%28 Trận | |
62.96%27 Trận | |
47.83%23 Trận | |
29.41%17 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
45.45%11 Trận | |
37.5%8 Trận | |
60%5 Trận | |
0%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


