75%0.3%4
42%76.3%1,043
20%0.4%5
40%8.1%110
42.3%14.7%201
41.9%69.6%951
30%0.7%10
42.1%79.4%1,085
33.3%0.9%12
38.5%4.8%65
40.9%39.1%535
0%0.1%1
42.7%45.8%626
Pháp Thuật
0%0.2%2
33.3%2%27
46.2%13.5%184
39.4%4.8%66
41.9%52.7%720
0%0.1%1
33.8%10.6%145
43.3%44.1%603
38.5%3.8%52
Chuẩn Xác
43.2%52.8%722
40.5%95.1%1,300
41%63.1%862
Mảnh ngọc
75%0.3%4
42%76.3%1,043
20%0.4%5
40%8.1%110
42.3%14.7%201
41.9%69.6%951
30%0.7%10
42.1%79.4%1,085
33.3%0.9%12
38.5%4.8%65
40.9%39.1%535
0%0.1%1
42.7%45.8%626
Pháp Thuật
0%0.2%2
33.3%2%27
46.2%13.5%184
39.4%4.8%66
41.9%52.7%720
0%0.1%1
33.8%10.6%145
43.3%44.1%603
38.5%3.8%52
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.07%1,022 Trận | 41.00% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWEWEREEQQ | 32.61%239 Trận | 53.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 77.77%1,025 Trận | 39.51% |
7.51%99 Trận | 47.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.72%926 Trận | 41.36% | |
20.38%246 Trận | 41.87% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
17.34%103 Trận | 48.54% | |
14.14%84 Trận | 46.43% | |
12.79%76 Trận | 52.63% | |
8.25%49 Trận | 48.98% | |
2.86%17 Trận | 70.59% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.00%46 Trận | |
58.06%31 Trận | |
52.38%21 Trận | |
42.11%19 Trận | |
33.33%15 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%6 Trận | |
83.33%6 Trận | |
50.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



