0%0%0
45.5%71.7%33
0%0%0
25%8.7%4
50%17.4%8
39.3%60.9%28
100%2.2%1
40%76.1%35
100%4.4%2
0%0%0
75%26.1%12
0%0%0
28%54.4%25
Pháp Thuật
0%0%0
0%0%0
33.3%26.1%12
0%8.7%4
33.3%58.7%27
0%0%0
14.3%15.2%7
35%43.5%20
50%4.4%2
Chuẩn Xác
35.7%60.9%28
41%84.8%39
38.7%67.4%31
Mảnh ngọc
0%0%0
45.5%71.7%33
0%0%0
25%8.7%4
50%17.4%8
39.3%60.9%28
100%2.2%1
40%76.1%35
100%4.4%2
0%0%0
75%26.1%12
0%0%0
28%54.4%25
Pháp Thuật
0%0%0
0%0%0
33.3%26.1%12
0%8.7%4
33.3%58.7%27
0%0%0
14.3%15.2%7
35%43.5%20
50%4.4%2
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.56%25 Trận | 36.00% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWEWEREEQQ | 40.91%9 Trận | 55.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 70.83%34 Trận | 41.18% |
8.33%4 Trận | 25.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
71.74%33 Trận | 33.33% | |
15.22%7 Trận | 57.14% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
28.57%8 Trận | 50.00% | |
14.29%4 Trận | 50.00% | |
7.14%2 Trận | 50.00% | |
7.14%2 Trận | 0.00% | |
3.57%1 Trận | 0.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.00%4 Trận | |
0.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


