0%0%0
39.7%44.8%141
0%0%0
31.3%10.2%32
34.3%11.1%35
39%43.2%136
50%0.6%2
38.8%50.8%160
60%1.6%5
12.5%2.5%8
35.1%18.1%57
0%0%0
39.7%36.8%116
Pháp Thuật
0%0%0
22.2%2.9%9
45.8%7.6%24
23.1%16.5%52
39%39.1%123
75%1.3%4
24.7%24.4%77
45.8%30.5%96
20%1.6%5
Chuẩn Xác
38.2%41.6%131
37.1%95.9%302
32%64.4%203
Mảnh ngọc
0%0%0
39.7%44.8%141
0%0%0
31.3%10.2%32
34.3%11.1%35
39%43.2%136
50%0.6%2
38.8%50.8%160
60%1.6%5
12.5%2.5%8
35.1%18.1%57
0%0%0
39.7%36.8%116
Pháp Thuật
0%0%0
22.2%2.9%9
45.8%7.6%24
23.1%16.5%52
39%39.1%123
75%1.3%4
24.7%24.4%77
45.8%30.5%96
20%1.6%5
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
42.35130 Trận | 34.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWEWEREEQQ | 42.31%44 Trận | 43.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 54.72%168 Trận | 35.12% |
18.24%56 Trận | 41.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.59%146 Trận | 36.3% | |
24.73%70 Trận | 40% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.88%19 Trận | 31.58% | |
9.38%15 Trận | 33.33% | |
5%8 Trận | 75% | |
1.88%3 Trận | 66.67% | |
1.88%3 Trận | 66.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
40%5 Trận | |
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

