26.9%0.1%52
47.8%0.2%159
47.3%31%21,175
47.7%66%45,052
42.9%0.1%42
47.6%96.9%66,098
45.3%0.4%298
47.3%34.3%23,411
47.6%62.3%42,517
52.7%0.8%510
47.8%64.3%43,899
45%5.4%3,654
47.6%27.7%18,885
Pháp Thuật
48.3%0.3%211
13%0%23
40.5%0.1%37
47.8%0.8%554
48%7.2%4,888
47.1%69.9%47,710
47.2%71%48,460
43%0.3%207
47.9%6.6%4,480
Kiên Định
47.3%90.1%61,488
47.4%58.2%39,689
47.7%62.5%42,641
Mảnh ngọc
26.9%0.1%52
47.8%0.2%159
47.3%31%21,175
47.7%66%45,052
42.9%0.1%42
47.6%96.9%66,098
45.3%0.4%298
47.3%34.3%23,411
47.6%62.3%42,517
52.7%0.8%510
47.8%64.3%43,899
45%5.4%3,654
47.6%27.7%18,885
Pháp Thuật
48.3%0.3%211
13%0%23
40.5%0.1%37
47.8%0.8%554
48%7.2%4,888
47.1%69.9%47,710
47.2%71%48,460
43%0.3%207
47.9%6.6%4,480
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
51.3434,025 Trận | 46.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 61.31%28,923 Trận | 52.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.33%53,685 Trận | 47.6% |
2 | 15.47%10,213 Trận | 47.36% |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.85%25,213 Trận | 46.87% | |
22.9%14,488 Trận | 49.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
66.99%30,789 Trận | 54.37% | |
9.47%4,352 Trận | 52.6% | |
4.64%2,131 Trận | 54.58% | |
2.45%1,128 Trận | 50.71% | |
1.84%845 Trận | 53.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.21%6,846 Trận | |
53.7%6,818 Trận | |
54.66%2,585 Trận | |
51.66%1,742 Trận | |
58.79%1,575 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.16%1,982 Trận | |
52.38%1,283 Trận | |
55.08%1,249 Trận | |
53.22%637 Trận | |
52.7%315 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.84%43 Trận | |
46.34%41 Trận | |
50%22 Trận | |
52.63%19 Trận | |
42.86%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

