57.9%0.1%38
48.3%0.1%29
52.5%5.7%1,832
49.1%60.9%19,527
38.9%0.1%18
49.4%66.7%21,408
0%0%0
49.5%65.4%20,991
45.2%1%321
44.7%0.4%114
47.7%33.8%10,853
51.3%31.9%10,244
45%1%329
Chuẩn Xác
59.3%0.2%54
41.4%0.1%29
48.8%72.1%23,111
56.9%0.5%144
44.8%0.1%29
42.9%0%7
53.9%1.8%583
51.5%15.3%4,894
47.8%55.1%17,687
Áp Đảo
49.1%94.9%30,448
49%99.4%31,889
48.8%88.1%28,245
Mảnh ngọc
57.9%0.1%38
48.3%0.1%29
52.5%5.7%1,832
49.1%60.9%19,527
38.9%0.1%18
49.4%66.7%21,408
0%0%0
49.5%65.4%20,991
45.2%1%321
44.7%0.4%114
47.7%33.8%10,853
51.3%31.9%10,244
45%1%329
Chuẩn Xác
59.3%0.2%54
41.4%0.1%29
48.8%72.1%23,111
56.9%0.5%144
44.8%0.1%29
42.9%0%7
53.9%1.8%583
51.5%15.3%4,894
47.8%55.1%17,687
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRengarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.6430,208 Trận | 49.06% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 64.04%12,351 Trận | 58.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
48.3%14,799 Trận | 51.17% | |
40.55%12,425 Trận | 47.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
67.23%14,531 Trận | 48.44% | |
13.35%2,885 Trận | 56.6% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.35%6,069 Trận | 53.42% | |
10.3%2,567 Trận | 56.6% | |
4.18%1,041 Trận | 51.2% | |
3.85%959 Trận | 53.28% | |
3.81%949 Trận | 56.48% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.05%3,869 Trận | |
59.63%3,545 Trận | |
59.99%3,402 Trận | |
53.86%1,502 Trận | |
57.75%1,032 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.46%2,019 Trận | |
64.92%1,143 Trận | |
54.87%780 Trận | |
64.85%478 Trận | |
61.31%429 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%357 Trận | |
64.94%251 Trận | |
67.63%173 Trận | |
57.76%161 Trận | |
70%110 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

