60%0.1%45
44.1%0.1%34
52.6%5.5%2,073
49.1%60.9%22,834
42.1%0.1%19
49.4%66.6%24,967
0%0%0
49.5%65.3%24,472
46.6%1%384
45.4%0.4%130
47.8%34.2%12,802
51.2%31.5%11,782
46.3%1.1%402
Chuẩn Xác
54.7%0.2%64
40%0.1%30
48.8%72%26,956
56%0.5%168
39.4%0.1%33
33.3%0%9
54.1%1.8%658
51.7%15.3%5,718
47.8%55.1%20,638
Áp Đảo
49.1%95%35,594
49%99.4%37,227
48.8%88.2%33,058
Mảnh ngọc
60%0.1%45
44.1%0.1%34
52.6%5.5%2,073
49.1%60.9%22,834
42.1%0.1%19
49.4%66.6%24,967
0%0%0
49.5%65.3%24,472
46.6%1%384
45.4%0.4%130
47.8%34.2%12,802
51.2%31.5%11,782
46.3%1.1%402
Chuẩn Xác
54.7%0.2%64
40%0.1%30
48.8%72%26,956
56%0.5%168
39.4%0.1%33
33.3%0%9
54.1%1.8%658
51.7%15.3%5,718
47.8%55.1%20,638
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRengarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.6635,511 Trận | 49.06% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 64.05%14,487 Trận | 58.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
48.24%17,139 Trận | 51.04% | |
40.59%14,420 Trận | 47.91% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
67.36%16,820 Trận | 48.53% | |
13.44%3,357 Trận | 56.21% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.51%7,122 Trận | 53.27% | |
10.14%2,948 Trận | 56.11% | |
4.12%1,198 Trận | 51.25% | |
3.89%1,130 Trận | 56.73% | |
3.86%1,122 Trận | 53.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.05%4,506 Trận | |
59.34%4,159 Trận | |
59.69%4,006 Trận | |
53.15%1,761 Trận | |
57.8%1,199 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.35%2,353 Trận | |
65.04%1,353 Trận | |
55.36%914 Trận | |
64.86%592 Trận | |
62.55%494 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.4%422 Trận | |
65.02%303 Trận | |
68.75%208 Trận | |
55.85%188 Trận | |
68.5%127 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

