Tên hiển thị + #NA1
Quinn

Quinn Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 2
Valor, đại bàng Demacia của Quinn, định kỳ đánh dấu kẻ địch bằng <keywordMajor>Chim Săn Mồi</keywordMajor>. Đòn đánh thường đầu tiên của Quinn lên mục tiêu <keywordMajor>Chim Săn Mồi</keywordMajor> sẽ gây thêm sát thương vật lý.
Không KíchQ
Ưng NhãnW
Đột KíchE
Đi Qua Đồn ĐịchR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng ngọc Sốc Điện để tối đa hóa sát thương dồn của một sát thủ. Quinn là một sát thủ dựa trên combo thay vì là một xạ thủ truyền thống. Cân nhắc lên Giáp Thiên Thần ở món trang bị thứ hai để mở giao tranh an toàn hơn.
  • Tỉ lệ thắng53.13%
  • Tỷ lệ chọn0.83%
  • Tỷ lệ cấm0.81%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
12.71%617 Trận
62.24%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
12.01%583 Trận
58.83%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Súng Hải Tặc
7.6%369 Trận
64.5%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Nỏ Thần Dominik
4.24%206 Trận
60.19%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
3.29%160 Trận
58.13%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.16%105 Trận
48.57%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.14%104 Trận
59.62%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Lời Nhắc Tử Vong
1.85%90 Trận
55.56%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.57%76 Trận
52.63%
Mãng Xà Kích
Nỏ Thần Dominik
Áo Choàng Bóng Tối
1.34%65 Trận
67.69%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.21%59 Trận
55.93%
Mãng Xà Kích
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
1.17%57 Trận
66.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.11%54 Trận
55.56%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.01%49 Trận
51.02%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
0.99%48 Trận
62.5%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
43.49%2,885 Trận
53.1%
Giày Cuồng Nộ
33.56%2,226 Trận
52.65%
Giày Phàm Ăn
13.01%863 Trận
55.62%
Giày Thép Gai
6.14%407 Trận
62.9%
Giày Thủy Ngân
3.71%246 Trận
53.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
57.97%4,144 Trận
54.2%
Cung Doran
Bình Máu
2
32.41%2,317 Trận
52.31%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
6.48%463 Trận
51.19%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.76%54 Trận
59.26%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.29%21 Trận
52.38%
Khiên Doran
Bình Máu
0.28%20 Trận
35%
Cung Doran
Bình Máu
0.24%17 Trận
70.59%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.22%16 Trận
56.25%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%12 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.14%10 Trận
70%
Mũ Doran
Bình Máu
0.13%9 Trận
77.78%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.08%6 Trận
50%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%5 Trận
80%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.06%4 Trận
25%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.04%3 Trận
100%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.3%4,341 Trận
57.01%
Mãng Xà Kích
55.55%3,999 Trận
55.21%
Áo Choàng Bóng Tối
38.48%2,770 Trận
59.46%
Nỏ Thần Dominik
33.06%2,380 Trận
59.37%
Vô Cực Kiếm
22.81%1,642 Trận
59.32%
Móc Diệt Thủy Quái
20.89%1,504 Trận
51.53%
Lời Nhắc Tử Vong
15.06%1,084 Trận
56.09%
Dao Hung Tàn
13.4%965 Trận
47.56%
Kiếm B.F.
11.75%846 Trận
57.8%
Phong Thần Kiếm
11.36%818 Trận
57.09%
Gươm Suy Vong
8.63%621 Trận
51.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
6.63%477 Trận
53.25%
Gươm Đồ Tể
4.51%325 Trận
44.62%
Kiếm Ác Xà
4.2%302 Trận
55.63%
Kiếm Ma Youmuu
3.43%247 Trận
57.49%
Giáp Thiên Thần
2.94%212 Trận
70.28%
Kiếm Điện Phong
2.06%148 Trận
53.38%
Chùy Gai Malmortius
2.01%145 Trận
54.48%
Nỏ Tử Thủ
1.94%140 Trận
63.57%
Quang Kính Hextech C44
1.07%77 Trận
62.34%
Rìu Tiamat
1.07%77 Trận
32.47%
Dao Điện Statikk
0.86%62 Trận
54.84%
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%57 Trận
56.14%
Mũi Tên Yun Tal
0.76%55 Trận
61.82%
Đao Tím
0.75%54 Trận
50%
Đao Thủy Ngân
0.71%51 Trận
58.82%
Huyết Kiếm
0.69%50 Trận
64%
Lưỡi Hái Công Phá
0.39%28 Trận
57.14%
Khăn Giải Thuật
0.35%25 Trận
48%
Nguyệt Đao
0.33%24 Trận
45.83%