Tên hiển thị + #NA1
Quinn

Quinn Trang bị cho Top, Bản vá 16.15

Bậc 2
Valor, đại bàng Demacia của Quinn, định kỳ đánh dấu kẻ địch bằng <keywordMajor>Chim Săn Mồi</keywordMajor>. Đòn đánh thường đầu tiên của Quinn lên mục tiêu <keywordMajor>Chim Săn Mồi</keywordMajor> sẽ gây thêm sát thương vật lý.
Không KíchQ
Ưng NhãnW
Đột KíchE
Đi Qua Đồn ĐịchR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Hãy chơi Quinn như một sát thủ dựa trên combo thay vì một xạ thủ truyền thống. Luôn chọn ngọc Sốc Điện để tối đa hóa sát thương dồn. Cân nhắc lên Giáp Thiên Thần làm trang bị thứ hai để mở giao tranh an toàn hơn.
  • Tỉ lệ thắng53.05%
  • Tỷ lệ chọn0.85%
  • Tỷ lệ cấm0.87%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
13.75%1,483 Trận
56.78%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
11.24%1,212 Trận
61.22%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Súng Hải Tặc
6.97%752 Trận
62.77%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Nỏ Thần Dominik
4.62%498 Trận
59.04%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
3.09%333 Trận
50.45%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.41%260 Trận
57.31%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.34%252 Trận
61.51%
Mãng Xà Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Lời Nhắc Tử Vong
1.74%188 Trận
54.26%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.73%187 Trận
63.1%
Mãng Xà Kích
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
1.34%144 Trận
56.25%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.3%140 Trận
60.71%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.04%112 Trận
51.79%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.03%111 Trận
63.06%
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Nỏ Thần Dominik
0.96%104 Trận
57.69%
Mãng Xà Kích
Nỏ Thần Dominik
Áo Choàng Bóng Tối
0.96%104 Trận
64.42%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
46.57%6,979 Trận
53.16%
Giày Cuồng Nộ
32.43%4,861 Trận
51.02%
Giày Phàm Ăn
10.07%1,509 Trận
60.9%
Giày Thép Gai
7.16%1,073 Trận
58.15%
Giày Thủy Ngân
3.64%546 Trận
55.68%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
58.04%9,401 Trận
52.21%
Cung Doran
Bình Máu
2
32.17%5,211 Trận
54.4%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
6.32%1,024 Trận
52.34%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.65%106 Trận
45.28%
Cung Doran
Bình Máu
0.35%56 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.32%52 Trận
61.54%
Khiên Doran
Bình Máu
0.27%44 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.25%41 Trận
48.78%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%28 Trận
42.86%
Mũ Doran
Bình Máu
0.14%22 Trận
54.55%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.12%19 Trận
36.84%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.1%17 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%16 Trận
81.25%
Cung Doran
0.09%14 Trận
50%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.09%15 Trận
66.67%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
60.63%9,830 Trận
55.41%
Mãng Xà Kích
55.5%8,999 Trận
53.68%
Áo Choàng Bóng Tối
37.36%6,057 Trận
59.02%
Nỏ Thần Dominik
36.86%5,976 Trận
58.43%
Vô Cực Kiếm
23.82%3,862 Trận
60.12%
Móc Diệt Thủy Quái
20.63%3,345 Trận
51.09%
Dao Hung Tàn
13.8%2,237 Trận
47.16%
Lời Nhắc Tử Vong
13.72%2,225 Trận
55.01%
Kiếm B.F.
11.21%1,817 Trận
55.92%
Phong Thần Kiếm
11.21%1,818 Trận
54.35%
Gươm Suy Vong
7.38%1,196 Trận
53.09%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
6.97%1,130 Trận
54.96%
Gươm Đồ Tể
4.04%655 Trận
43.66%
Kiếm Ác Xà
3.83%621 Trận
55.39%
Kiếm Ma Youmuu
2.73%443 Trận
56.66%
Giáp Thiên Thần
2.54%412 Trận
66.26%
Nỏ Tử Thủ
2.26%366 Trận
61.75%
Chùy Gai Malmortius
1.91%309 Trận
60.84%
Kiếm Điện Phong
1.77%287 Trận
57.84%
Ma Vũ Song Kiếm
1.64%266 Trận
62.41%
Mũi Tên Yun Tal
1.57%254 Trận
54.33%
Dao Điện Statikk
1.1%179 Trận
47.49%
Quang Kính Hextech C44
1.04%169 Trận
53.85%
Rìu Tiamat
0.99%161 Trận
36.65%
Đao Thủy Ngân
0.86%139 Trận
62.59%
Lưỡi Hái Công Phá
0.86%140 Trận
67.14%
Huyết Kiếm
0.73%118 Trận
60.17%
Kiếm Âm U
0.68%110 Trận
56.36%
Đao Tím
0.54%87 Trận
49.43%
Khăn Giải Thuật
0.39%64 Trận
73.44%