Tên hiển thị + #NA1
Poppy

Poppy Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Bậc 2
Poppy ném khiên đập vào mục tiêu rồi nảy ra. Cô có thể nhặt khiên để tạo cho mình một lá chắn tạm thời.
Búa Chấn ĐộngQ
Không Thể Lay ChuyểnW
Xung PhongE
Sứ Giả Phán QuyếtR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Chú ý đến lượng năng lượng tiêu hao khi sử dụng kỹ năng để tránh bị cạn kiệt. Sử dụng kỹ năng E lên lính để rút ngắn khoảng cách với kẻ địch.
  • Tỉ lệ thắng52.58%
  • Tỷ lệ chọn2.94%
  • Tỷ lệ cấm5.07%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
10.34%1,688 Trận
60.9%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Gai
7.98%1,304 Trận
56.75%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Thiên Nhiên
4.6%752 Trận
57.05%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Đai Nguyên Sinh
4.21%688 Trận
59.3%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Giáp Thiên Nhiên
2.96%483 Trận
54.04%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Gai
2.74%447 Trận
56.15%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Dây Chuyền Iron Solari
2.21%361 Trận
57.06%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Dây Chuyền Iron Solari
2.02%330 Trận
60.61%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Đai Nguyên Sinh
1.25%204 Trận
61.27%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.21%197 Trận
62.44%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Kèn Túi Bandle
1.14%186 Trận
70.43%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Kèn Túi Bandle
1.08%177 Trận
58.76%
Giáp Liệt Sĩ
Đai Nguyên Sinh
Dây Chuyền Iron Solari
1.02%166 Trận
59.64%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
1.02%166 Trận
62.65%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
0.96%157 Trận
60.51%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
66.01%27,423 Trận
53.67%
Giày Thép Gai
19.61%8,146 Trận
51.58%
Giày Thủy Ngân
13.16%5,466 Trận
53.24%
Giày Khai Sáng Ionia
1.16%483 Trận
52.8%
Giày Phàm Ăn
0.04%18 Trận
72.22%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
96.15%40,957 Trận
52.71%
Bình Máu
1.17%500 Trận
49.2%
Bình Máu
3
0.7%299 Trận
48.16%
Giày
Bình Máu
2
0.69%292 Trận
50%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.38%163 Trận
51.53%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%72 Trận
47.22%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.12%51 Trận
62.75%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.09%38 Trận
47.37%
Giày
Bình Máu
3
0.07%30 Trận
50%
Bình Máu
4
0.05%22 Trận
54.55%
Giày
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%16 Trận
68.75%
Giày
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.04%16 Trận
50%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%19 Trận
63.16%
Giày
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.03%12 Trận
66.67%
Hồng Ngọc
Bình Máu
3
0.03%14 Trận
42.86%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
51.03%22,168 Trận
53.85%
Khiên Vàng Thượng Giới
33.29%14,463 Trận
51.7%
Cỗ Xe Mùa Đông
14.36%6,239 Trận
52.54%
Trang bị
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
72.23%31,378 Trận
54.01%
Huyết Trảo
51.03%22,168 Trận
53.85%
Dây Chuyền Iron Solari
45.99%19,978 Trận
55.17%
Khiên Vàng Thượng Giới
33.29%14,463 Trận
51.7%
Giáp Thiên Nhiên
18.07%7,850 Trận
55.38%
Giáp Gai
18.03%7,835 Trận
53.45%
Cỗ Xe Mùa Đông
14.36%6,239 Trận
52.54%
Áo Choàng Gai
14.14%6,143 Trận
49.42%
Đai Nguyên Sinh
13.68%5,945 Trận
58.08%
Kèn Túi Bandle
12.15%5,277 Trận
58.48%
Giáo Thiên Ly
7.67%3,331 Trận
53.53%
Kiếm Ma Youmuu
3.92%1,704 Trận
51.7%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.86%1,675 Trận
59.82%
Kiếm Điện Phong
3.69%1,605 Trận
52.34%
Kiếm Âm U
2.7%1,172 Trận
50.09%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.07%899 Trận
58.95%
Khiên Băng Randuin
2.03%882 Trận
53.06%
Tim Băng
1.95%847 Trận
56.67%
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.61%700 Trận
55.29%
Dao Hung Tàn
1.54%669 Trận
49.48%
Kiếm Ác Xà
1.34%582 Trận
49.14%
Áo Choàng Bóng Tối
1.11%484 Trận
51.24%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.11%481 Trận
62.99%
Gươm Đồ Tể
1.03%449 Trận
50.56%
Nguyệt Đao
0.87%377 Trận
53.32%
Tụ Bão Zeke
0.85%368 Trận
52.45%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.84%367 Trận
56.4%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.63%274 Trận
48.54%
Trái Tim Khổng Thần
0.6%260 Trận
57.31%
Súng Hải Tặc
0.41%177 Trận
46.33%