54.9%1.4%51
65%1.1%40
0%0.1%3
51.2%96.9%3,546
40%0.1%5
51.4%93.3%3,415
50.9%6%220
51.2%96.8%3,542
61.1%0.5%18
57.5%2.2%80
53.8%0.7%26
33.3%0.5%18
51.4%98.3%3,596
Chuẩn Xác
100%0%1
52.6%6.9%253
48.8%6.8%248
53.9%6.6%243
80%0.1%5
51.9%68.3%2,498
51.9%0.7%27
52.1%87.1%3,186
33.3%0.1%3
Cảm Hứng
51.1%76.6%2,801
51.3%98.7%3,613
50.6%68.9%2,520
Mảnh Thuộc Tính
54.9%1.4%51
65%1.1%40
0%0.1%3
51.2%96.9%3,546
40%0.1%5
51.4%93.3%3,415
50.9%6%220
51.2%96.8%3,542
61.1%0.5%18
57.5%2.2%80
53.8%0.7%26
33.3%0.5%18
51.4%98.3%3,596
Chuẩn Xác
100%0%1
52.6%6.9%253
48.8%6.8%248
53.9%6.6%243
80%0.1%5
51.9%68.3%2,498
51.9%0.7%27
52.1%87.1%3,186
33.3%0.1%3
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoOlafPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
81.862,961 Trận | 52.01% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.61%1,603 Trận | 56.77% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
81.4%3,108 Trận | 51.45% | |
12.28%469 Trận | 47.97% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.75%2,099 Trận | 51.41% | |
24.49%875 Trận | 54.06% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
13.82%316 Trận | 58.54% | |
13.17%301 Trận | 60.47% | |
12.6%288 Trận | 63.54% | |
3.15%72 Trận | 55.56% | |
2.49%57 Trận | 61.4% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
65.74%251 Trận | |
60.14%138 Trận | |
62.12%132 Trận | |
63.74%91 Trận | |
51.81%83 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
47.37%38 Trận | |
57.89%38 Trận | |
70.27%37 Trận | |
61.76%34 Trận | |
53.33%30 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%6 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

