29%0.1%31
62.1%0.1%29
60.7%0.1%28
51.1%90.9%54,329
66.7%0%18
51.1%90.9%54,322
53.2%0.1%77
51%73.1%43,685
51.8%17.8%10,633
50.5%0.2%99
51.1%81.7%48,827
52%8.2%4,912
49.6%1.1%678
Chuẩn Xác
0%0%2
50.8%67.8%40,534
52.8%6%3,599
52.1%2.8%1,690
0%0%1
72%0%25
50.9%71%42,455
28.6%0.1%49
48.7%0.2%119
Cảm Hứng
51%84.5%50,533
50.9%99.7%59,613
50.9%91%54,383
Mảnh ngọc
29%0.1%31
62.1%0.1%29
60.7%0.1%28
51.1%90.9%54,329
66.7%0%18
51.1%90.9%54,322
53.2%0.1%77
51%73.1%43,685
51.8%17.8%10,633
50.5%0.2%99
51.1%81.7%48,827
52%8.2%4,912
49.6%1.1%678
Chuẩn Xác
0%0%2
50.8%67.8%40,534
52.8%6%3,599
52.1%2.8%1,690
0%0%1
72%0%25
50.9%71%42,455
28.6%0.1%49
48.7%0.2%119
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNaafiriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.655,349 Trận | 50.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 79.82%26,085 Trận | 61.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
52.17%29,790 Trận | 50.49% | |
37.13%21,202 Trận | 51.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.46%24,563 Trận | 50.89% | |
21.53%10,480 Trận | 50.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.17%9,438 Trận | 55.75% | |
11.35%5,061 Trận | 56.27% | |
7.4%3,298 Trận | 56.31% | |
4.56%2,034 Trận | 61.46% | |
4.53%2,018 Trận | 56.49% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.3%5,553 Trận | |
61.08%5,542 Trận | |
61.75%4,149 Trận | |
67.07%3,137 Trận | |
55.64%2,189 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.15%3,535 Trận | |
61.52%1,341 Trận | |
62.73%1,049 Trận | |
57.26%709 Trận | |
66.08%687 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.08%238 Trận | |
67.74%93 Trận | |
62.96%81 Trận | |
53.95%76 Trận | |
42.59%54 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

