32.4%0.1%34
59.4%0.1%32
60.7%0%28
51.2%90.9%59,080
63.6%0%22
51.2%90.9%59,071
53.1%0.1%81
51%73.1%47,495
51.8%17.8%11,576
50.5%0.2%103
51.1%81.6%53,070
52%8.3%5,362
50%1.1%742
Chuẩn Xác
0%0%2
50.9%67.8%44,053
52.7%6%3,893
51.8%2.8%1,846
0%0%1
69.2%0%26
51%71%46,145
28.8%0.1%52
49.3%0.2%136
Cảm Hứng
51.1%84.5%54,953
51%99.8%64,855
51%91.1%59,209
Mảnh ngọc
32.4%0.1%34
59.4%0.1%32
60.7%0%28
51.2%90.9%59,080
63.6%0%22
51.2%90.9%59,071
53.1%0.1%81
51%73.1%47,495
51.8%17.8%11,576
50.5%0.2%103
51.1%81.6%53,070
52%8.3%5,362
50%1.1%742
Chuẩn Xác
0%0%2
50.9%67.8%44,053
52.7%6%3,893
51.8%2.8%1,846
0%0%1
69.2%0%26
51%71%46,145
28.8%0.1%52
49.3%0.2%136
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNaafiriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.5760,421 Trận | 50.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 79.82%28,467 Trận | 61.1% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
52.02%32,192 Trận | 50.55% | |
37.22%23,034 Trận | 51.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.47%26,584 Trận | 50.9% | |
21.56%11,357 Trận | 50.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.16%10,256 Trận | 55.66% | |
11.34%5,495 Trận | 56.41% | |
7.41%3,590 Trận | 55.85% | |
4.59%2,227 Trận | 61.65% | |
4.43%2,148 Trận | 56.38% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.08%6,071 Trận | |
61.46%6,051 Trận | |
61.54%4,563 Trận | |
66.75%3,408 Trận | |
55.25%2,402 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.38%3,850 Trận | |
60.96%1,496 Trận | |
62.71%1,164 Trận | |
56.68%764 Trận | |
66.49%761 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.18%267 Trận | |
69.61%102 Trận | |
61.11%90 Trận | |
55%80 Trận | |
44.83%58 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

