33.3%0.2%21
45.9%73%10,322
30.4%0.2%23
49.2%1.4%195
52.7%1.7%243
45.8%72.9%10,307
9.1%0.1%11
45.9%72.7%10,288
45.9%1.1%148
41.6%0.9%125
45.7%65.6%9,285
50%0%2
47.1%9%1,274
Pháp Thuật
0%0%0
46.7%0.4%60
45.5%58.5%8,268
28.6%0.1%7
47.9%11.6%1,644
33.3%0%3
45.5%53.9%7,622
47.6%12%1,702
50%0.1%12
Chuẩn Xác
46%71.5%10,114
45.9%97.1%13,728
46.2%75.4%10,673
Mảnh ngọc
33.3%0.2%21
45.9%73%10,322
30.4%0.2%23
49.2%1.4%195
52.7%1.7%243
45.8%72.9%10,307
9.1%0.1%11
45.9%72.7%10,288
45.9%1.1%148
41.6%0.9%125
45.7%65.6%9,285
50%0%2
47.1%9%1,274
Pháp Thuật
0%0%0
46.7%0.4%60
45.5%58.5%8,268
28.6%0.1%7
47.9%11.6%1,644
33.3%0%3
45.5%53.9%7,622
47.6%12%1,702
50%0.1%12
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.41%10,819 Trận | 46.02% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 74.39%5,328 Trận | 51.31% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.48%13,505 Trận | 45.96% |
2 | 0.43%59 Trận | 40.68% |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.07%11,468 Trận | 46.31% | |
10.91%1,454 Trận | 44.36% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
22.75%2,497 Trận | 46.66% | |
12.46%1,368 Trận | 44.96% | |
7.71%846 Trận | 43.38% | |
6.72%738 Trận | 48.51% | |
2.71%297 Trận | 44.44% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
48.00%2,402 Trận | |
49.28%1,534 Trận | |
43.10%928 Trận | |
51.83%382 Trận | |
78.30%235 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
46.76%695 Trận | |
46.03%554 Trận | |
51.75%485 Trận | |
47.43%175 Trận | |
64.29%112 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
48.94%141 Trận | |
55.56%126 Trận | |
50.50%101 Trận | |
45.35%86 Trận | |
47.14%70 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

