41.5%0.1%65
46.2%78.2%48,302
51.2%0.1%84
41.9%1.2%756
47%0.8%509
46.1%78.8%48,645
49.1%0.1%53
46.1%77%47,554
48%2.1%1,264
44%0.6%389
46.1%74.4%45,906
75%0%8
46.8%5.3%3,293
Pháp Thuật
28.6%0%7
51.1%0.2%135
45.7%63.6%39,276
35.7%0.1%28
47.2%11.8%7,264
35.7%0%14
45.6%58.5%36,131
47.7%13.4%8,251
59.4%0.1%32
Chuẩn Xác
46.2%73.1%45,162
46.3%97%59,866
46.2%75%46,281
Mảnh ngọc
41.5%0.1%65
46.2%78.2%48,302
51.2%0.1%84
41.9%1.2%756
47%0.8%509
46.1%78.8%48,645
49.1%0.1%53
46.1%77%47,554
48%2.1%1,264
44%0.6%389
46.1%74.4%45,906
75%0%8
46.8%5.3%3,293
Pháp Thuật
28.6%0%7
51.1%0.2%135
45.7%63.6%39,276
35.7%0.1%28
47.2%11.8%7,264
35.7%0%14
45.6%58.5%36,131
47.7%13.4%8,251
59.4%0.1%32
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.7351,699 Trận | 46.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.68%24,332 Trận | 51.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.59%57,072 Trận | 46.3% |
2 | 0.34%196 Trận | 41.84% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.56%48,174 Trận | 46.44% | |
11.17%6,288 Trận | 45.75% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.89%9,567 Trận | 46.56% | |
18.06%8,273 Trận | 45.82% | |
6.83%3,129 Trận | 42.89% | |
4.66%2,134 Trận | 46.58% | |
4%1,832 Trận | 48.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.83%10,390 Trận | |
50.02%7,657 Trận | |
44.89%3,803 Trận | |
53.62%1,822 Trận | |
75.68%843 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
47.5%3,059 Trận | |
50.69%2,541 Trận | |
50.68%2,271 Trận | |
46.03%819 Trận | |
46.64%476 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.68%746 Trận | |
49.25%597 Trận | |
50.55%451 Trận | |
48.34%331 Trận | |
52.78%324 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


