39.8%86.7%241
63.6%4%11
0%0%0
50%0.7%2
40%1.8%5
40.8%88.1%245
38.1%7.6%21
40.9%80.9%225
50%2.2%6
50%10.8%30
39.9%62.2%173
38.8%17.6%49
Áp Đảo
80%1.8%5
30.8%9.4%26
0%0.4%1
44.1%51.4%143
0%0%0
33.3%2.2%6
53.1%11.5%32
0%0%0
40.9%45.7%127
Pháp Thuật
44.2%56.1%156
39.7%96%267
40.8%56.5%157
Mảnh ngọc
39.8%86.7%241
63.6%4%11
0%0%0
50%0.7%2
40%1.8%5
40.8%88.1%245
38.1%7.6%21
40.9%80.9%225
50%2.2%6
50%10.8%30
39.9%62.2%173
38.8%17.6%49
Áp Đảo
80%1.8%5
30.8%9.4%26
0%0.4%1
44.1%51.4%143
0%0%0
33.3%2.2%6
53.1%11.5%32
0%0%0
40.9%45.7%127
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLeBlancPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.06%175 Trận | 41.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 53.79%71 Trận | 59.15% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.17%246 Trận | 38.62% |
2 | 3.58%10 Trận | 30.00% |
| Giày | ||
|---|---|---|
81.75%215 Trận | 37.21% | |
8.37%22 Trận | 50.00% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
15.08%30 Trận | 23.33% | |
11.06%22 Trận | 36.36% | |
9.55%19 Trận | 52.63% | |
5.53%11 Trận | 36.36% | |
4.52%9 Trận | 44.44% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
53.85%39 Trận | |
54.55%22 Trận | |
20.00%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
62.50%8 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
47.06%17 Trận | |
16.67%6 Trận | |
83.33%6 Trận | |
50.00%4 Trận | |
50.00%2 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


